Thám sát là gì? 🕵️ Nghĩa Thám sát chi tiết
Thám sát là gì? Thám sát là hoạt động dò xét, tìm kiếm nhằm thu thập thông tin về tài nguyên, địa hình hoặc tình hình tại một khu vực cụ thể. Đây là thuật ngữ thường gặp trong các lĩnh vực địa chất, khảo cổ và quân sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thám sát” trong tiếng Việt nhé!
Thám sát nghĩa là gì?
Thám sát là hành động dò xét, thăm dò để tìm hiểu và thu thập thông tin về tài nguyên, vật liệu hoặc tình hình tại một vùng đất nhất định. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực chuyên ngành.
Trong địa chất và khai khoáng: Thám sát dùng để chỉ việc khảo sát, tìm kiếm các nguồn tài nguyên như khoáng sản, dầu khí, nước ngầm tại một khu vực. Ví dụ: thám sát mỏ than, thám sát dầu khí.
Trong khảo cổ học: Thám sát là bước đầu tiên để xác định vị trí có tiềm năng chứa di tích, hiện vật cổ trước khi tiến hành khai quật chính thức.
Trong quân sự: Thám sát mang nghĩa trinh sát, dò xét tình hình địch để phục vụ tác chiến.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thám sát”
Từ “thám sát” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “thám” (探) nghĩa là dò tìm, khám phá và “sát” (察) nghĩa là xem xét kỹ lưỡng.
Sử dụng “thám sát” khi nói về hoạt động khảo sát, thăm dò có tính chất chuyên môn trong các lĩnh vực địa chất, khảo cổ, quân sự hoặc nghiên cứu khoa học.
Thám sát sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thám sát” được dùng khi mô tả hoạt động dò xét, khảo sát tài nguyên, địa hình, di tích hoặc thu thập thông tin tình báo trong quân sự.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thám sát”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thám sát” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đoàn địa chất tiến hành thám sát vùng núi phía Bắc để tìm kiếm mỏ quặng.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực địa chất, chỉ hoạt động khảo sát tài nguyên khoáng sản.
Ví dụ 2: “Các nhà khảo cổ đã thám sát khu vực ven sông Hồng và phát hiện nhiều dấu tích cổ.”
Phân tích: Dùng trong khảo cổ học, chỉ việc dò tìm di tích trước khi khai quật.
Ví dụ 3: “Trinh sát được cử đi thám sát tình hình địch trước khi đơn vị hành quân.”
Phân tích: Dùng trong quân sự, mang nghĩa dò xét, thu thập thông tin về đối phương.
Ví dụ 4: “Công ty dầu khí đang thám sát vùng biển để đánh giá trữ lượng dầu mỏ.”
Phân tích: Dùng trong ngành năng lượng, chỉ hoạt động khảo sát tài nguyên biển.
Ví dụ 5: “Trước khi xây dựng, cần thám sát địa chất để đảm bảo nền móng vững chắc.”
Phân tích: Dùng trong xây dựng, chỉ việc khảo sát điều kiện đất nền.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thám sát”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thám sát”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khảo sát | Bỏ qua |
| Thăm dò | Lơ là |
| Trinh sát | Phớt lờ |
| Dò xét | Thờ ơ |
| Điều tra | Xao nhãng |
| Thám hiểm | Bỏ mặc |
Dịch “Thám sát” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thám sát | 探察 (Tàn chá) | Reconnaissance / Survey | 探査 (Tansa) | 탐사 (Tamsa) |
Kết luận
Thám sát là gì? Tóm lại, thám sát là hoạt động dò xét, khảo sát nhằm thu thập thông tin về tài nguyên, địa hình hoặc tình hình tại một khu vực, được sử dụng rộng rãi trong địa chất, khảo cổ và quân sự.
