Tham quyền cố vị là gì? 😏 Nghĩa thành ngữ

Tham quyền cố vị là gì? Tham quyền cố vị là thái độ cố giữ lấy quyền hành, địa vị, không chịu rời bỏ cho dù đã không còn đủ năng lực hoặc điều kiện làm việc. Đây là biểu hiện tiêu cực thường thấy ở những người ham mê quyền lực, gây cản trở sự phát triển của tổ chức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và tác hại của tham quyền cố vị nhé!

Tham quyền cố vị nghĩa là gì?

Tham quyền cố vị là thành ngữ chỉ người cố bám lấy chức vị, quyền hành, không chịu nhường lại cho người khác dù bản thân đã hết khả năng đảm nhiệm. Đây là thái độ tiêu cực trong công việc và cuộc sống.

Trong thực tế, tham quyền cố vị biểu hiện qua nhiều hình thức:

Trong công sở: Người lãnh đạo dù đã già yếu, năng lực suy giảm vẫn không chịu nghỉ hưu, tìm mọi cách giữ ghế, loại bỏ người có năng lực để bảo vệ vị trí của mình.

Trong tổ chức: Người đứng đầu không chấp nhận sự thay đổi, kìm hãm thế hệ trẻ, không tạo điều kiện cho người kế nhiệm phát triển.

Tham quyền cố vị gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng: làm trì trệ sự phát triển của tổ chức, gây mất đoàn kết nội bộ, và cản trở việc bồi dưỡng thế hệ lãnh đạo kế cận.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Tham quyền cố vị”

Thành ngữ “tham quyền cố vị” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ: “Tham” là ham muốn, “Quyền” là quyền lực, “Cố” là cố giữ, và “Vị” là vị trí, chức vụ.

Sử dụng “tham quyền cố vị” khi phê phán những người ham mê quyền lực, không chịu từ bỏ chức vụ dù đã không còn phù hợp.

Tham quyền cố vị sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “tham quyền cố vị” được dùng khi nói về người cố bám giữ quyền lực, trong phê bình lãnh đạo thiếu đức độ, hoặc khi bàn luận về vấn đề kế thừa trong tổ chức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tham quyền cố vị”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “tham quyền cố vị” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ấy là một người tham quyền cố vị, đã 70 tuổi vẫn không chịu nghỉ.”

Phân tích: Chỉ người lãnh đạo già yếu nhưng vẫn cố giữ chức vụ, không nhường lại cho thế hệ trẻ.

Ví dụ 2: “Tham quyền cố vị là căn bệnh trầm kha của nhiều cán bộ lãnh đạo.”

Phân tích: Nhấn mạnh đây là vấn nạn phổ biến, khó khắc phục trong bộ máy quản lý.

Ví dụ 3: “Người quân tử không tham quyền cố vị, biết lui khi cần thiết.”

Phân tích: Đề cao đức tính biết lui về đúng lúc, không ham mê quyền lực.

Ví dụ 4: “Vì tham quyền cố vị mà ông ta đã gây ra biết bao hậu quả cho cơ quan.”

Phân tích: Chỉ ra tác hại của việc cố giữ chức vụ khi không còn đủ năng lực.

Ví dụ 5: “Phải kiên quyết chống tham quyền cố vị để tạo điều kiện cho cán bộ trẻ phát triển.”

Phân tích: Kêu gọi đấu tranh với thái độ bám giữ quyền lực để đổi mới nhân sự.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Tham quyền cố vị”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tham quyền cố vị”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ham quyền Thanh liêm
Tham chức Khiêm nhường
Bám ghế Biết lui
Háo danh Nhường bước
Luyến quyền Thanh cao
Cố thủ Từ quan

Dịch “Tham quyền cố vị” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Tham quyền cố vị 贪恋权位 (Tānliàn quánwèi) Clinging to power 権力にしがみつく (Kenryoku ni shigamitsuku) 권력에 집착하다 (Gwonryeog-e jipchakhada)

Kết luận

Tham quyền cố vị là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ thái độ cố bám giữ quyền lực, chức vụ dù không còn đủ năng lực. Hiểu rõ tham quyền cố vị giúp chúng ta nhận diện và phê phán những biểu hiện tiêu cực trong xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.