Thảm sát là gì? 😔 Nghĩa Thảm sát

Thảm sát là gì? Thảm sát là hành vi giết hại hàng loạt người một cách tàn bạo, có chủ đích, thường xảy ra trong chiến tranh hoặc xung đột. Đây là một trong những tội ác nghiêm trọng nhất chống lại loài người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thảm sát” trong tiếng Việt ngay bên dưới!

Thảm sát nghĩa là gì?

Thảm sát là hành động giết hại nhiều người cùng lúc một cách dã man, tàn khốc, thường do một nhóm người hoặc tổ chức thực hiện có chủ đích. Đây là danh từ chỉ một hình thức bạo lực cực đoan trong lịch sử nhân loại.

Trong tiếng Việt, từ “thảm sát” được sử dụng với các ngữ cảnh sau:

Trong lịch sử: Thảm sát thường gắn liền với các cuộc chiến tranh, xâm lược hoặc diệt chủng. Ví dụ: Thảm sát Mỹ Lai, thảm sát Nam Kinh.

Trong pháp luật: Thảm sát được xem là tội ác chống lại loài người, thuộc nhóm tội phạm nghiêm trọng nhất theo luật quốc tế.

Trong đời sống: Từ này cũng được dùng để mô tả các vụ giết người hàng loạt do cá nhân hoặc nhóm tội phạm thực hiện.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thảm sát”

Từ “thảm sát” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thảm” (慘) nghĩa là thê thảm, đau thương; “sát” (殺) nghĩa là giết. Ghép lại, “thảm sát” mang ý nghĩa giết chóc một cách thê thảm, tàn khốc.

Sử dụng “thảm sát” khi nói về các vụ giết người hàng loạt mang tính chất dã man, có tổ chức hoặc quy mô lớn.

Cách sử dụng “Thảm sát” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thảm sát” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thảm sát” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “thảm sát” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về lịch sử, thời sự hoặc khi kể lại các sự kiện bi thương.

Trong văn viết: “Thảm sát” được sử dụng trong sách giáo khoa lịch sử, báo chí, văn bản pháp luật và các tài liệu nghiên cứu về tội ác chiến tranh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thảm sát”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thảm sát” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vụ thảm sát Mỹ Lai năm 1968 là một trong những tội ác chiến tranh tàn khốc nhất.”

Phân tích: Dùng để chỉ sự kiện lịch sử cụ thể, mang tính chất tội ác chiến tranh.

Ví dụ 2: “Quân xâm lược đã thực hiện cuộc thảm sát đẫm máu tại ngôi làng nhỏ.”

Phân tích: Mô tả hành động giết hại dân thường trong chiến tranh.

Ví dụ 3: “Cộng đồng quốc tế lên án mạnh mẽ các vụ thảm sát diệt chủng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, pháp luật quốc tế.

Ví dụ 4: “Vụ thảm sát tại trường học khiến cả nước bàng hoàng.”

Phân tích: Chỉ vụ giết người hàng loạt trong thời bình do cá nhân thực hiện.

Ví dụ 5: “Lịch sử không được phép lãng quên những cuộc thảm sát tàn bạo.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ghi nhớ các sự kiện bi thương.

“Thảm sát”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thảm sát”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tàn sát Bảo vệ
Giết chóc Cứu sống
Diệt chủng Che chở
Sát hại Nuôi dưỡng
Hành quyết Tha mạng
Giết hại hàng loạt Hòa bình

Kết luận

Thảm sát là gì? Tóm lại, thảm sát là hành vi giết hại hàng loạt người một cách tàn bạo, là tội ác nghiêm trọng trong lịch sử nhân loại. Hiểu đúng từ “thảm sát” giúp chúng ta nhận thức sâu sắc hơn về các sự kiện lịch sử và giá trị của hòa bình.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.