Thẩm lậu là gì? 😏 Nghĩa Thẩm lậu
Thẩm lậu là gì? Thẩm lậu là hiện tượng nước hoặc chất lỏng thấm, rỉ qua khe hở, vết nứt của vật liệu hoặc công trình. Đây là thuật ngữ thường gặp trong xây dựng, y học và đời sống hàng ngày. Hiểu rõ thẩm lậu giúp bạn nhận biết nguyên nhân và cách khắc phục hiệu quả – cùng tìm hiểu chi tiết bên dưới!
Thẩm lậu nghĩa là gì?
Thẩm lậu là quá trình chất lỏng (thường là nước) ngấm, rỉ chậm qua các khe hở, lỗ rỗng hoặc vết nứt của vật liệu. Đây là danh từ ghép Hán Việt, trong đó “thẩm” nghĩa là thấm, ngấm và “lậu” nghĩa là rò rỉ, chảy ra.
Trong xây dựng: Thẩm lậu chỉ hiện tượng nước thấm qua tường, trần, sàn nhà do vật liệu xuống cấp hoặc thi công không đảm bảo.
Trong y học: Thẩm lậu mô tả tình trạng dịch rò rỉ qua mô, mạch máu hoặc vết thương.
Trong đời sống: Từ này dùng khi nói về nước ngấm qua đồ vật, bao bì hoặc thiết bị chứa đựng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thẩm lậu”
Từ “thẩm lậu” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học. Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Việt thông qua giao lưu văn hóa với Trung Quốc.
Sử dụng “thẩm lậu” khi mô tả hiện tượng nước hoặc chất lỏng thấm rỉ qua vật liệu, công trình hoặc mô sinh học.
Cách sử dụng “Thẩm lậu” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thẩm lậu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thẩm lậu” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “thẩm lậu” thường xuất hiện trong giao tiếp chuyên môn như xây dựng, y tế. Ví dụ: “Tường nhà bị thẩm lậu rồi.”
Trong văn viết: “Thẩm lậu” xuất hiện trong báo cáo kỹ thuật, hồ sơ y khoa, văn bản hành chính về xây dựng và bảo trì công trình.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thẩm lậu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thẩm lậu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trần nhà bị thẩm lậu sau mùa mưa kéo dài.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa xây dựng, chỉ nước thấm qua trần do chống thấm kém.
Ví dụ 2: “Bệnh nhân có hiện tượng thẩm lậu dịch tại vết mổ.”
Phân tích: Dùng trong y học, mô tả dịch rỉ ra từ vết thương.
Ví dụ 3: “Cần kiểm tra thẩm lậu trước khi nghiệm thu công trình.”
Phân tích: Thuật ngữ kỹ thuật trong quy trình xây dựng.
Ví dụ 4: “Bể chứa nước bị thẩm lậu do vết nứt nhỏ.”
Phân tích: Chỉ hiện tượng nước rò rỉ qua khe nứt của bể.
Ví dụ 5: “Hiện tượng thẩm lậu làm ẩm mốc tường nhà.”
Phân tích: Nêu hậu quả của việc nước thấm qua tường.
“Thẩm lậu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thẩm lậu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rò rỉ | Kín nước |
| Thấm nước | Chống thấm |
| Ngấm | Cách ly |
| Rỉ | Bịt kín |
| Chảy | Ngăn chặn |
| Dột | Khô ráo |
Kết luận
Thẩm lậu là gì? Tóm lại, thẩm lậu là hiện tượng nước hoặc chất lỏng thấm rỉ qua vật liệu, công trình. Hiểu đúng từ “thẩm lậu” giúp bạn nhận biết và xử lý kịp thời các vấn đề trong xây dựng và đời sống.
