Kình ngạc là gì? 😮 Nghĩa và giải thích Kình ngạc

Kình ngạc là gì? Kình ngạc là từ Hán Việt chỉ cá kình (cá voi) và cá ngạc (cá sấu) – hai loài vật to lớn, hung dữ sống dưới nước; nghĩa bóng dùng để ám chỉ giặc giã, kẻ thù hung ác. Đây là từ cổ thường xuất hiện trong văn chương, đặc biệt trong Truyện Kiều của Nguyễn Du. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “kình ngạc” trong tiếng Việt nhé!

Kình ngạc nghĩa là gì?

Kình ngạc là từ ghép Hán Việt, trong đó “kình” (鯨) là cá voi và “ngạc” (鰐) là cá sấu – hai loài động vật khổng lồ, hung tợn ở biển. Nghĩa bóng của từ này dùng để chỉ bọn giặc cướp, quân thù hung ác.

Trong văn học cổ điển, “kình ngạc” thường xuất hiện để miêu tả cảnh chiến trận dữ dội hoặc thế lực giặc giã đông đảo. Câu thơ nổi tiếng trong Truyện Kiều: “Ngất trời sát khí mơ màng, Đầy sông kình ngạc, chật đường giáp binh” – chính là hình ảnh ẩn dụ cho quân giặc đông như cá dưới sông.

Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật, thơ ca hoặc khi phân tích tác phẩm văn học.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kình ngạc”

Từ “kình ngạc” có nguồn gốc từ tiếng Hán, du nhập vào tiếng Việt qua con đường văn hóa chữ Nho. Người xưa dùng hình ảnh hai loài thủy quái để ẩn dụ cho sức mạnh tàn bạo của kẻ thù.

Sử dụng “kình ngạc” khi muốn diễn đạt theo lối văn chương cổ điển, đặc biệt trong ngữ cảnh miêu tả chiến tranh, giặc giã hoặc phân tích văn học trung đại.

Kình ngạc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kình ngạc” được dùng trong văn học cổ, thơ ca, hoặc khi phân tích tác phẩm như Truyện Kiều để chỉ quân giặc hung dữ, thế lực thù địch.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kình ngạc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kình ngạc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đầy sông kình ngạc, chật đường giáp binh.” (Truyện Kiều)

Phân tích: Hình ảnh ẩn dụ chỉ quân giặc đông đúc như cá voi, cá sấu dưới sông, tạo không khí chiến trận căng thẳng.

Ví dụ 2: “Quân ta đánh tan kình ngạc, giữ yên bờ cõi.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng chỉ việc tiêu diệt giặc giã, bảo vệ đất nước.

Ví dụ 3: “Biển Đông sóng dậy, kình ngạc vẫy vùng.”

Phân tích: Miêu tả cảnh biển động dữ dội với hình ảnh cá voi, cá sấu tung hoành, mang tính văn chương.

Ví dụ 4: “Thời loạn lạc, kình ngạc hoành hành khắp nơi.”

Phân tích: Ám chỉ bọn cướp bóc, giặc giã lộng hành trong thời kỳ chiến tranh.

Ví dụ 5: “Nguyễn Du dùng hình ảnh kình ngạc để khắc họa cảnh chiến trường.”

Phân tích: Ngữ cảnh phân tích văn học, giải thích nghệ thuật ẩn dụ trong Truyện Kiều.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kình ngạc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kình ngạc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giặc giã Hòa bình
Thù địch Đồng minh
Quân cướp Quân ta
Hung tặc Lương dân
Nghịch tặc Trung thần
Giặc cỏ Bách tính

Dịch “Kình ngạc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kình ngạc 鯨鰐 (Jīng è) Whale and crocodile (fierce enemies) 鯨鰐 (Gei gaku) 경악 (Gyeong-ak)

Kết luận

Kình ngạc là gì? Tóm lại, kình ngạc là từ Hán Việt cổ chỉ cá voi và cá sấu, nghĩa bóng ám chỉ giặc giã hung ác. Hiểu từ này giúp bạn cảm thụ văn học cổ điển Việt Nam sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.