Chức năng là gì? ⚙️ Ý nghĩa và cách hiểu Chức năng
Chức năng là gì? Chức năng là khả năng hoặc nhiệm vụ mà một đối tượng, cá nhân hay tổ chức có thể thực hiện, dùng để mô tả mục đích hoặc vai trò tự nhiên của sự vật. Đây là thuật ngữ phổ biến trong đời sống, công việc và các văn bản pháp lý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt chức năng với nhiệm vụ ngay sau đây!
Chức năng nghĩa là gì?
Chức năng là những công việc, khả năng mà một vị trí, cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm có thể làm được. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Trong công việc và tổ chức: Chức năng đề cập đến các nhiệm vụ và trách nhiệm cụ thể của một vị trí. Ví dụ: chức năng của Giám đốc là đại diện và điều hành hoạt động công ty; chức năng của phòng kế toán là quản lý tài chính và báo cáo thuế.
Trong cơ quan nhà nước: Chức năng là phương diện, mặt hoạt động chủ yếu của một thiết chế. Ví dụ: chức năng của Tòa án là xét xử, chức năng của Quốc hội là lập pháp.
Trong sinh học: Chức năng mô tả tác dụng của các bộ phận cơ thể. Ví dụ: chức năng của tim là bơm máu, chức năng của phổi là trao đổi khí.
Trong đời sống: Ta thường nghe “thực phẩm chức năng”, “chức năng điện thoại” — đều chỉ khả năng hoạt động của sự vật đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chức năng”
Từ “chức năng” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “chức” nghĩa là việc phần mình, “năng” nghĩa là sức làm được. Ghép lại, chức năng chỉ những khả năng mà một vị trí nhất định có thể thực hiện.
Sử dụng “chức năng” khi muốn mô tả khả năng, vai trò tự nhiên của cá nhân, tổ chức, cơ quan hoặc sản phẩm trong một hệ thống nhất định.
Chức năng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chức năng” được dùng khi nói về vai trò của cơ quan nhà nước, nhiệm vụ của vị trí công việc, tác dụng của bộ phận cơ thể, hoặc tính năng của sản phẩm, thiết bị.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chức năng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chức năng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chức năng của gan là lọc độc tố và sản xuất mật.”
Phân tích: Dùng trong sinh học, mô tả vai trò tự nhiên của cơ quan trong cơ thể.
Ví dụ 2: “Phòng nhân sự có chức năng tuyển dụng và đào tạo nhân viên.”
Phân tích: Dùng trong môi trường doanh nghiệp, chỉ nhiệm vụ chính của một bộ phận.
Ví dụ 3: “Điện thoại này có nhiều chức năng hiện đại như nhận diện khuôn mặt.”
Phân tích: Dùng trong công nghệ, mô tả tính năng của sản phẩm.
Ví dụ 4: “Cơ quan chức năng đã vào cuộc điều tra vụ việc.”
Phân tích: Chỉ cơ quan nhà nước có thẩm quyền xử lý công việc cụ thể.
Ví dụ 5: “Thực phẩm chức năng hỗ trợ tăng cường sức khỏe.”
Phân tích: Chỉ loại thực phẩm có tác dụng bổ sung dinh dưỡng, hỗ trợ cơ thể.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chức năng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chức năng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Công năng | Vô dụng |
| Tác dụng | Bất lực |
| Vai trò | Vô năng |
| Khả năng | Hỏng hóc |
| Nhiệm vụ | Tê liệt |
| Tính năng | Mất tác dụng |
Dịch “Chức năng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chức năng | 功能 (Gōngnéng) | Function | 機能 (Kinō) | 기능 (Gineung) |
Kết luận
Chức năng là gì? Tóm lại, chức năng là khả năng, vai trò tự nhiên mà một cá nhân, tổ chức hoặc sự vật có thể thực hiện. Hiểu đúng từ “chức năng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong công việc và đời sống.
Có thể bạn quan tâm
- Chửa trứng là gì? 🏥 Nghĩa, giải thích Chửa trứng
- Cô đỡ là gì? 🤰 Nghĩa và giải thích Cô đỡ
- Cá nhụ là gì? 🐟 Nghĩa, giải thích Cá nhụ
- Chiêu đăm là gì? 🥋 Nghĩa, giải thích Chiêu đăm
- Cách điện là gì? ⚡ Nghĩa, giải thích Cách điện
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
