Thám không là gì? 🕵️ Nghĩa Thám không

Thám không là gì? Thám không là hoạt động khảo sát và nghiên cứu khí tượng trên không trung bằng các phương tiện kỹ thuật chuyên dụng. Đây là thuật ngữ quan trọng trong ngành khí tượng thủy văn, gắn liền với việc thu thập dữ liệu về nhiệt độ, áp suất, độ ẩm và gió ở các tầng cao khí quyển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và ứng dụng của từ “thám không” nhé!

Thám không nghĩa là gì?

Thám không là hoạt động khảo sát, nghiên cứu các thông số khí tượng trên không trung bằng thiết bị kỹ thuật như bóng thám không, máy dò vô tuyến. Đây là khái niệm chuyên ngành trong lĩnh vực khí tượng học.

Trong tiếng Việt, “thám không” thường được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong khí tượng học: Chỉ hoạt động đo đạc các thông số của khí quyển như nhiệt độ, áp suất, độ ẩm, tốc độ gió và hướng gió ở các độ cao khác nhau. Dữ liệu thám không là nguồn thông tin quan trọng để dự báo thời tiết.

Trong khoa học: Chỉ việc nghiên cứu, khảo sát môi trường xa mặt đất, đặc biệt là các tầng cao của khí quyển như tầng đối lưu và tầng bình lưu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thám không”

Từ “thám không” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “thám” (探 – dò xét, khảo sát) và “không” (空 – không trung, bầu trời). Nghĩa gốc là hoạt động dò xét, khảo sát bầu trời.

Sử dụng “thám không” khi nói về hoạt động nghiên cứu khí tượng tầng cao, quan trắc khí quyển hoặc các thiết bị đo đạc trên không.

Thám không sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thám không” được dùng trong ngữ cảnh khí tượng học, dự báo thời tiết, nghiên cứu khí quyển hoặc khi mô tả các thiết bị khảo sát tầng cao như bóng thám không, máy dò vô tuyến.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thám không”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thám không”:

Ví dụ 1: “Các đài khí tượng thả bóng thám không hai lần mỗi ngày để thu thập dữ liệu thời tiết.”

Phân tích: Mô tả hoạt động quan trắc khí tượng định kỳ bằng bóng bay chuyên dụng.

Ví dụ 2: “Hoạt động thám không giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cấu trúc khí quyển.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của việc khảo sát tầng cao trong nghiên cứu khoa học.

Ví dụ 3: “Thiết bị thám không vô tuyến truyền dữ liệu về trạm mặt đất theo thời gian thực.”

Phân tích: Chỉ máy dò vô tuyến (radiosonde) gắn trên bóng thám không.

Ví dụ 4: “Nhờ công nghệ thám không, dự báo bão ngày càng chính xác hơn.”

Phân tích: Thể hiện ứng dụng thực tiễn của hoạt động khảo sát khí quyển.

Ví dụ 5: “Bóng thám không có thể bay lên độ cao 40 km trước khi bị vỡ.”

Phân tích: Mô tả đặc tính kỹ thuật của thiết bị thám không.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thám không”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thám không”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quan trắc khí quyển Quan trắc mặt đất
Khảo sát tầng cao Khảo sát địa chất
Đo đạc khí tượng Đo đạc thủy văn
Thăm dò khí quyển Thăm dò lòng đất
Nghiên cứu cao không Nghiên cứu đáy biển
Dò xét bầu trời Dò xét mặt nước

Dịch “Thám không” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thám không 探空 (Tànkōng) Atmospheric sounding 高層気象観測 (Kōsō kishō kansoku) 고층기상관측 (Gocheung gisang gwancheuk)

Kết luận

Thám không là gì? Tóm lại, thám không là hoạt động khảo sát, nghiên cứu khí tượng trên không trung, đóng vai trò quan trọng trong dự báo thời tiết và nghiên cứu khí quyển. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp bạn nắm vững kiến thức khí tượng học.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.