Tổng động viên là gì? ⚔️ Nghĩa
Tổng động viên là gì? Tổng động viên là biện pháp huy động mọi nguồn lực của đất nước để chống chiến tranh xâm lược. Đây là thuật ngữ quân sự quan trọng, vừa mang tính kêu gọi vừa mang tính mệnh lệnh khi quốc gia chuyển sang tình trạng chiến tranh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, quy định pháp luật và các lần tổng động viên trong lịch sử Việt Nam ngay bên dưới!
Tổng động viên là gì?
Tổng động viên là biện pháp huy động mọi nguồn lực của đất nước để chống chiến tranh xâm lược. Theo khoản 11 Điều 2 Luật Quốc phòng 2018, đây là khái niệm quân sự chỉ hành động vừa mang tính kêu gọi vừa mang tính mệnh lệnh.
Trong tiếng Việt, từ “Tổng động viên” có các cách hiểu như sau:
Nghĩa gốc: Huy động toàn bộ lực lượng của cả nước vào việc thực hiện nhiệm vụ quốc gia, thường áp dụng khi đất nước có chiến tranh.
Trong pháp luật: Khi có lệnh tổng động viên, hoạt động kinh tế – xã hội của đất nước chuyển sang bảo đảm cho nhiệm vụ chiến đấu, phục vụ chiến đấu và đáp ứng các nhu cầu quốc phòng.
Trong thực tiễn: Quân đội nhân dân, Dân quân tự vệ được chuyển vào trạng thái sẵn sàng chiến đấu, mở rộng lực lượng và bổ sung quân nhân dự bị.
Tổng động viên có nguồn gốc từ đâu?
Từ “Tổng động viên” là thuật ngữ Hán Việt, trong đó “Tổng” nghĩa là toàn bộ, “động viên” nghĩa là huy động, kêu gọi tham gia. Khái niệm này xuất phát từ lĩnh vực quân sự quốc tế và được quy định trong Luật Quốc phòng Việt Nam.
Sử dụng “Tổng động viên” khi nói về biện pháp quốc phòng trong tình trạng chiến tranh hoặc khi đề cập đến việc huy động toàn dân bảo vệ Tổ quốc.
Cách sử dụng “Tổng động viên”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “Tổng động viên” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tổng động viên” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ biện pháp huy động nguồn lực quốc gia. Ví dụ: Lệnh tổng động viên, quyết định tổng động viên.
Cụm từ pháp lý: Dùng trong văn bản luật, nghị quyết, sắc lệnh liên quan đến quốc phòng và an ninh.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tổng động viên”
Từ “Tổng động viên” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến quốc phòng, lịch sử và pháp luật:
Ví dụ 1: “Chủ tịch nước ra lệnh tổng động viên trên cơ sở nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.”
Phân tích: Dùng như danh từ chỉ văn bản pháp lý trong lĩnh vực quốc phòng.
Ví dụ 2: “Ngày 5/3/1979, Việt Nam ban hành lệnh tổng động viên để bảo vệ biên giới phía Bắc.”
Phân tích: Đề cập đến sự kiện lịch sử quan trọng của đất nước.
Ví dụ 3: “Khi có lệnh tổng động viên, mọi công dân có nghĩa vụ tham gia bảo vệ Tổ quốc.”
Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm công dân trong tình trạng chiến tranh.
Ví dụ 4: “Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến năm 1946 của Hồ Chủ Tịch được xem như lệnh tổng động viên đầu tiên.”
Phân tích: Sử dụng trong bối cảnh lịch sử kháng chiến chống Pháp.
Ví dụ 5: “Tổng động viên khác với động viên cục bộ ở phạm vi áp dụng trên toàn quốc.”
Phân tích: So sánh hai khái niệm pháp lý trong Luật Quốc phòng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tổng động viên”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “Tổng động viên” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “tổng động viên” với “động viên cục bộ.”
Cách dùng đúng: Tổng động viên áp dụng trên phạm vi cả nước, còn động viên cục bộ chỉ áp dụng ở một hoặc một số địa phương trong tình trạng khẩn cấp về quốc phòng.
Trường hợp 2: Cho rằng bất kỳ ai cũng có thể ra lệnh tổng động viên.
Cách dùng đúng: Theo Hiến pháp và Luật Quốc phòng, chỉ Chủ tịch nước mới có thẩm quyền ban hành lệnh tổng động viên trên cơ sở nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
“Tổng động viên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Tổng động viên”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Huy động toàn dân | Giải ngũ |
| Động viên toàn quốc | Bãi bỏ động viên |
| Chiêu binh | Xuất ngũ |
| Tuyển quân toàn diện | Giải giáp |
| Huy động quốc gia | Hòa bình |
| Động viên quốc phòng | Phi quân sự hóa |
Kết luận
Tổng động viên là gì? Tóm lại, tổng động viên là biện pháp huy động mọi nguồn lực đất nước để chống chiến tranh xâm lược, được quy định tại Luật Quốc phòng 2018. Hiểu đúng từ “Tổng động viên” giúp bạn nắm rõ kiến thức quốc phòng và lịch sử dân tộc.
