Thâm canh là gì? 🌾 Ý nghĩa Thâm canh

Thâm canh là gì? Thâm canh là phương thức canh tác tập trung đầu tư lao động, tư liệu sản xuất và áp dụng khoa học kỹ thuật trên một đơn vị diện tích nhằm tăng năng suất nông nghiệp. Đây là khái niệm quan trọng trong ngành nông nghiệp, đối lập hoàn toàn với quảng canh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, tác dụng và cách sử dụng từ “thâm canh” trong tiếng Việt nhé!

Thâm canh nghĩa là gì?

Thâm canh là phương thức sản xuất nông nghiệp nhằm tăng sản lượng bằng cách đầu tư thêm vốn, công nghệ, lao động trên một đơn vị diện tích mà không cần mở rộng đất canh tác. Đây là thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp.

Trong thực tiễn, từ “thâm canh” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong trồng trọt: Thâm canh bao gồm việc sử dụng giống tốt, phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật, hệ thống tưới tiêu hiện đại để tối ưu năng suất cây trồng trên cùng diện tích đất.

Trong chăn nuôi: Thâm canh áp dụng cho việc nuôi thủy sản, gia súc, gia cầm với mật độ cao, đầu tư thức ăn công nghiệp và kỹ thuật chăm sóc bài bản.

Trong kinh tế nông nghiệp: Thâm canh là xu hướng phát triển tất yếu khi diện tích đất nông nghiệp ngày càng thu hẹp do đô thị hóa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thâm canh”

Từ “thâm canh” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thâm” (深) nghĩa là sâu, “canh” (耕) nghĩa là cày, canh tác. Theo Hán ngữ, thâm canh nghĩa gốc là “cày sâu” — phương pháp đầu tiên con người dùng để tăng năng suất hoa màu.

Sử dụng “thâm canh” khi nói về phương thức sản xuất nông nghiệp tiên tiến, đầu tư chuyên sâu để tăng năng suất mà không mở rộng diện tích.

Thâm canh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thâm canh” được dùng khi mô tả phương thức canh tác nông nghiệp hiện đại, trong các báo cáo kinh tế nông nghiệp, hoặc khi so sánh với phương thức quảng canh truyền thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thâm canh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thâm canh” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Nông dân Đồng bằng sông Cửu Long áp dụng thâm canh lúa nước để tăng năng suất.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, chỉ việc đầu tư kỹ thuật để tăng sản lượng lúa trên cùng diện tích.

Ví dụ 2: “Thâm canh tôm công nghiệp đòi hỏi vốn đầu tư lớn và kỹ thuật cao.”

Phân tích: Áp dụng trong nuôi trồng thủy sản, nhấn mạnh yêu cầu về vốn và công nghệ.

Ví dụ 3: “Chuyển từ quảng canh sang thâm canh là xu hướng tất yếu của nông nghiệp hiện đại.”

Phân tích: So sánh hai phương thức canh tác, thể hiện sự tiến bộ trong sản xuất nông nghiệp.

Ví dụ 4: “Mô hình thâm canh rau sạch trong nhà kính mang lại hiệu quả kinh tế cao.”

Phân tích: Chỉ việc ứng dụng công nghệ cao trong trồng trọt để tối ưu năng suất.

Ví dụ 5: “Nhờ thâm canh tăng vụ, sản lượng lương thực cả nước tăng đáng kể.”

Phân tích: Kết hợp thâm canh với tăng vụ để nâng cao tổng sản lượng nông nghiệp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thâm canh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thâm canh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Canh tác chuyên sâu Quảng canh
Nông nghiệp cường độ cao Canh tác truyền thống
Canh tác tập trung Canh tác quảng đại
Sản xuất thâm canh Sản xuất thô sơ
Nông nghiệp công nghệ cao Nông nghiệp tự cung tự cấp
Canh tác hiện đại Canh tác lạc hậu

Dịch “Thâm canh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thâm canh 精耕细作 (Jīnggēng xìzuò) Intensive farming 集約農業 (Shūyaku nōgyō) 집약농업 (Jib-yag nong-eob)

Kết luận

Thâm canh là gì? Tóm lại, thâm canh là phương thức canh tác nông nghiệp tiên tiến, đầu tư chuyên sâu để tăng năng suất trên cùng diện tích đất. Hiểu đúng từ “thâm canh” giúp bạn nắm bắt xu hướng phát triển nông nghiệp hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.