Ba lô là gì? 🎒 Nghĩa, giải thích Ba lô

Ba lô là gì? Ba lô là loại túi đựng bằng vải có hai dây vắt qua vai để đeo trên lưng, bắt nguồn từ tiếng Pháp “ballot”, dùng để chứa đồ đạc khi di chuyển. Đây là vật dụng quen thuộc với học sinh, sinh viên và người yêu thích du lịch. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng ba lô nhé!

Ba lô nghĩa là gì?

Ba lô (tiếng Anh: backpack) là loại túi xách có hai dây đeo, được thiết kế để đeo trên lưng, dùng chứa đựng và vận chuyển đồ đạc như sách vở, đồ dùng cá nhân hoặc thiết bị du lịch.

Trong đời sống hàng ngày, ba lô là người bạn đồng hành không thể thiếu của nhiều đối tượng:

Với học sinh, sinh viên: Ba lô là vật dụng gắn liền với việc học tập, giúp mang sách vở, đồ dùng đến trường một cách gọn gàng và tiện lợi.

Với dân văn phòng: Ba lô laptop giúp bảo vệ máy tính, giấy tờ và di chuyển linh hoạt giữa các địa điểm làm việc.

Với người yêu du lịch: Ba lô là trợ thủ đắc lực trong các chuyến đi phượt, leo núi, cắm trại với sức chứa lớn và thiết kế tiện dụng.

Nguồn gốc và xuất xứ của Ba lô

Từ “ba lô” bắt nguồn từ tiếng Pháp “ballot”, chỉ loại túi vải có hai dây vắt qua vai để đeo trên lưng. Thuật ngữ “backpack” trong tiếng Anh xuất hiện từ thập niên 1910 tại Hoa Kỳ.

Sử dụng ba lô khi cần mang theo đồ đạc đi học, đi làm, du lịch hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, leo núi, cắm trại.

Ba lô sử dụng trong trường hợp nào?

Ba lô được dùng để đựng sách vở đi học, mang laptop đi làm, chứa đồ dùng cá nhân khi du lịch, hoặc vận chuyển thiết bị trong các hoạt động thể thao ngoài trời.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Ba lô

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ba lô” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Mẹ mua cho em chiếc ba lô mới để chuẩn bị cho năm học mới.”

Phân tích: Chỉ việc sử dụng ba lô làm cặp sách đi học, vật dụng quen thuộc của học sinh.

Ví dụ 2: “Anh ấy khoác ba lô lên vai, bắt đầu chuyến phượt xuyên Việt.”

Phân tích: Mô tả hình ảnh người du lịch bụi với chiếc ba lô là hành trang chính.

Ví dụ 3: “Chiếc ba lô chống sốc giúp bảo vệ laptop an toàn khi di chuyển.”

Phân tích: Nêu công dụng của ba lô chuyên dụng dành cho thiết bị điện tử.

Ví dụ 4: “Khách Tây ba lô thường thích khám phá văn hóa địa phương.”

Phân tích: Cụm từ “Tây ba lô” chỉ du khách nước ngoài du lịch tiết kiệm, mang ba lô trên lưng.

Ví dụ 5: “Ba lô du lịch có đai trợ lực giúp giảm mỏi vai khi leo núi.”

Phân tích: Giới thiệu tính năng của ba lô chuyên dụng cho hoạt động ngoài trời.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Ba lô

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “ba lô”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cặp sách Túi xách tay
Túi đeo lưng Vali
Balo Túi đeo vai
Cặp táp Túi clutch
Túi hành lý Ví cầm tay
Tay nải Túi đeo chéo

Dịch Ba lô sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ba lô 背包 (Bèibāo) Backpack リュックサック (Ryukkusakku) 배낭 (Baenang)

Kết luận

Ba lô là gì? Tóm lại, ba lô là loại túi đeo lưng có nguồn gốc từ tiếng Pháp “ballot”, là vật dụng tiện ích gắn liền với học tập, công việc và du lịch của nhiều người.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.