Tha thiết là gì? 💖 Nghĩa Tha thiết trong cuộc sống

Tha thiết là gì? Tha thiết là tình cảm thắm thiết, gắn bó hết lòng, luôn luôn nghĩ đến và quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó. Từ này còn diễn tả sự mong mỏi khẩn thiết, hết sức van xin để được đáp ứng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “tha thiết” trong tiếng Việt nhé!

Tha thiết nghĩa là gì?

Tha thiết là tính từ chỉ tình cảm thắm thiết làm cho gắn bó hết lòng, luôn luôn nghĩ đến, quan tâm đến ai hoặc việc gì đó. Ngoài ra, từ này còn mang nghĩa rất cấp thiết đối với bản thân và hết sức mong mỏi được đáp ứng.

Trong đời sống, “tha thiết” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:

Trong tình yêu: “Tha thiết” diễn tả tình cảm sâu đậm, quyến luyến không rời. Ví dụ: “Yêu tha thiết” nghĩa là yêu hết lòng, luôn nghĩ đến người mình yêu.

Trong công việc: Từ này thể hiện sự tận tâm, hết mình với công việc. Ví dụ: “Tha thiết với nghề” nghĩa là yêu nghề, gắn bó và cống hiến hết mình.

Trong giao tiếp: “Tha thiết” còn diễn tả sự khẩn khoản, mong muốn điều gì đó được đáp ứng. Ví dụ: “Lời cầu xin tha thiết” nghĩa là van xin hết sức chân thành.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Tha thiết”

“Tha thiết” là từ gốc Hán (磋切), trong đó “tha” (磋) nghĩa là mài dũa, “thiết” (切) nghĩa là cắt, khắc. Nguyên nghĩa chỉ việc trau dồi, mài giũa như thợ làm sừng – đã cắt rồi lại dũa cho bóng. Sau dùng để nói bạn bè trau dồi học vấn với nhau, hay tình thân thiết giữa hai người.

Khi gia nhập tiếng Việt, “tha thiết” được Việt hóa thành “thiết tha” với nghĩa quyến luyến, săn sóc, hết lòng gắn bó.

Tha thiết sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “tha thiết” được dùng khi diễn tả tình cảm sâu đậm, sự gắn bó hết lòng với ai đó hoặc công việc, hoặc khi bày tỏ nguyện vọng khẩn thiết, mong mỏi được đáp ứng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tha thiết”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “tha thiết” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh yêu em tha thiết từ ngày đầu gặp gỡ.”

Phân tích: Diễn tả tình yêu sâu đậm, hết lòng dành cho người mình yêu.

Ví dụ 2: “Lòng ta tha thiết đượm tình yêu, như cảnh chiều xuân luyến nắng chiều.” (Thế Lữ)

Phân tích: Sử dụng trong thơ ca để diễn tả cảm xúc quyến luyến, gắn bó sâu sắc.

Ví dụ 3: “Cô ấy tha thiết với công việc thiện nguyện suốt nhiều năm.”

Phân tích: Thể hiện sự tận tâm, gắn bó hết mình với một hoạt động ý nghĩa.

Ví dụ 4: “Nguyện vọng tha thiết của người dân là được sống trong hòa bình.”

Phân tích: Diễn tả mong muốn khẩn thiết, cấp bách từ đáy lòng.

Ví dụ 5: “Anh tha thiết cầu xin cô ấy tha thứ.”

Phân tích: Thể hiện sự van xin chân thành, hết sức mong được đáp ứng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Tha thiết”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tha thiết”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thiết tha Thờ ơ
Khẩn thiết Lạnh nhạt
Thắm thiết Hờ hững
Quyến luyến Dửng dưng
Nồng nàn Vô tâm
Đắm say Bàng quan

Dịch “Tha thiết” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Tha thiết 热切 (Rèqiè) Ardent / Passionate 切実 (Setsujitsu) 간절한 (Ganjeolhan)

Kết luận

Tha thiết là gì? Tóm lại, tha thiết là tình cảm thắm thiết, gắn bó hết lòng hoặc sự mong mỏi khẩn thiết. Hiểu đúng từ “tha thiết” giúp bạn diễn đạt cảm xúc sâu sắc và chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.