Keo là gì? 🧴 Ý nghĩa, cách dùng từ Keo
Keo là gì? Keo là chất dính dùng để gắn, dán các bề mặt lại với nhau; đồng thời còn chỉ tính cách keo kiệt, bủn xỉn hoặc trạng thái đặc quánh. Trong ngôn ngữ Gen Z, “keo” còn mang nghĩa khen ngợi vẻ đẹp hấp dẫn. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “keo” trong tiếng Việt nhé!
Keo nghĩa là gì?
Keo là danh từ chỉ chất kết dính được nấu từ da trâu bò hoặc các chất hóa học, dùng để gắn hai bề mặt chặt vào nhau. Ngoài ra, từ “keo” còn mang nhiều nghĩa khác trong tiếng Việt.
Nghĩa 1 – Chất dính (danh từ): Keo là vật liệu dùng để dán, gắn các bề mặt lại với nhau. Ví dụ: keo dán gỗ, keo sữa, keo con voi. Thành ngữ “dính như keo” ám chỉ sự gắn bó khăng khít.
Nghĩa 2 – Đặc quánh (động từ): Chỉ trạng thái chất lỏng trở nên đặc và dính. Ví dụ: “Máu keo lại”, “Miệng khô keo lại”.
Nghĩa 3 – Keo kiệt (tính từ – khẩu ngữ): Chỉ người bủn xỉn, không sẵn lòng chi tiêu. Ví dụ: “Giàu mà keo”.
Nghĩa 4 – Tiếng lóng Gen Z: “Keo” hay “keo lỳ” là từ khen người có ngoại hình hấp dẫn, xinh đẹp. Cụm “mãi keo” thể hiện sự gắn bó bền chặt giữa mọi người.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Keo”
Từ “keo” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong đời sống dân gian. Keo truyền thống được nấu từ da trâu bò, xương động vật. Ngày nay, keo được sản xuất từ các chất hóa học tổng hợp.
Sử dụng từ “keo” khi nói về chất dính, mô tả tính cách bủn xỉn hoặc trong ngôn ngữ Gen Z để khen ngợi ai đó.
Keo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “keo” được dùng khi nói về vật liệu kết dính, mô tả trạng thái đặc quánh, nhận xét tính cách keo kiệt, hoặc khen ngợi vẻ đẹp theo phong cách Gen Z.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Keo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “keo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Dùng keo dán gỗ để gắn hai miếng ván lại với nhau.”
Phân tích: Dùng nghĩa danh từ chỉ chất kết dính trong công việc thủ công.
Ví dụ 2: “Hai đứa thân nhau dính như keo.”
Phân tích: Dùng trong thành ngữ so sánh sự gắn bó khăng khít giữa hai người.
Ví dụ 3: “Ông ấy giàu có nhưng keo lắm, chẳng giúp ai bao giờ.”
Phân tích: Dùng nghĩa tính từ chỉ tính cách keo kiệt, bủn xỉn.
Ví dụ 4: “Trời nóng quá, mồ hôi ra keo cả người.”
Phân tích: Dùng nghĩa động từ mô tả trạng thái dính, nhớp nháp.
Ví dụ 5: “Outfit hôm nay mãi keo luôn!”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tiếng lóng Gen Z để khen ngợi ai đó đẹp, hấp dẫn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Keo”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “keo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hồ dán | Dung môi |
| Chất dính | Chất tách |
| Keo kiệt | Hào phóng |
| Bủn xỉn | Rộng rãi |
| Ki bo | Phóng khoáng |
| Hà tiện | Đại lượng |
Dịch “Keo” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Keo (chất dính) | 胶水 (Jiāoshuǐ) | Glue | 接着剤 (Secchakuzai) | 접착제 (Jeopchakje) |
Kết luận
Keo là gì? Tóm lại, “keo” là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ chất dính, vừa mô tả tính cách bủn xỉn và còn là tiếng lóng Gen Z để khen ngợi. Hiểu đúng từ “keo” giúp bạn giao tiếp linh hoạt hơn.
