Tem thư là gì? 📮 Khám phá ý nghĩa Tem thư đầy đủ
Tem thư là gì? Tem thư là mẩu giấy nhỏ do cơ quan bưu chính phát hành, dùng để dán lên bưu phẩm làm chứng từ thanh toán cước phí gửi thư. Còn được gọi là tem bưu chính hay bưu hoa, tem thư không chỉ có giá trị sử dụng mà còn là văn hóa phẩm đặc biệt được nhiều người sưu tầm. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc và ý nghĩa của tem thư nhé!
Tem thư nghĩa là gì?
Tem thư là miếng giấy nhỏ hình chữ nhật, có in hình ảnh và mệnh giá, dùng để dán lên các bưu phẩm làm chứng từ cước phí bưu chính. Khi đã dán tem, bưu phẩm được coi là đã thanh toán phí vận chuyển và sẽ được giao đến địa chỉ người nhận.
Trong đời sống, tem thư mang nhiều ý nghĩa khác nhau:
Về mặt bưu chính: Tem thư là phương tiện thanh toán cước phí gửi thư, bưu kiện. Sau khi sử dụng, tem được đóng dấu bưu điện gọi là “tem chết”, khác với “tem sống” còn nguyên giá trị.
Về mặt văn hóa: Tem thư là văn hóa phẩm đặc biệt, phản ánh lịch sử, địa lý và văn hóa của mỗi quốc gia. Mỗi con tem là một tác phẩm nghệ thuật thu nhỏ.
Về mặt sưu tầm: Sưu tập tem là thú chơi phổ biến trên thế giới. Việc nghiên cứu về tem gọi là “tem học” – một lĩnh vực học thuật riêng biệt.
Nguồn gốc và xuất xứ của Tem thư
Con tem đầu tiên trên thế giới ra đời năm 1840 tại Anh, do ông Rowland Hill phát minh nhằm giải quyết vấn đề cước phí bưu chính. Trước đó, năm 1653, Pháp đã có hình thức tương tự nhưng chưa hoàn chỉnh.
Sử dụng từ tem thư khi nói về việc gửi bưu phẩm, hoạt động bưu chính, sưu tầm tem hoặc các vấn đề liên quan đến lịch sử truyền thông.
Tem thư sử dụng trong trường hợp nào?
Từ tem thư được dùng khi đề cập đến việc gửi thư, bưu kiện qua đường bưu điện, thú chơi sưu tập tem, hoặc khi nói về lịch sử ngành bưu chính.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Tem thư
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ tem thư trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông nội tôi có bộ sưu tập tem thư từ thời kháng chiến rất quý giá.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sưu tầm, nhấn mạnh giá trị lịch sử của tem.
Ví dụ 2: “Bạn cần dán tem thư đúng mệnh giá trước khi gửi bưu phẩm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ việc thanh toán cước phí bưu chính.
Ví dụ 3: “Tem thư Việt Nam đã phát hành hơn 1.000 bộ tem với nhiều chủ đề phong phú.”
Phân tích: Đề cập đến hoạt động phát hành tem của ngành bưu chính quốc gia.
Ví dụ 4: “Hội Tem Việt Nam được thành lập ngày 30/12/1960.”
Phân tích: Nhắc đến tổ chức dành cho những người yêu thích sưu tầm tem.
Ví dụ 5: “Con tem British Guiana 1c magenta là tem thư hiếm nhất thế giới.”
Phân tích: Nói về giá trị sưu tầm đặc biệt của những con tem quý hiếm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Tem thư
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với tem thư:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tem bưu chính | Thư điện tử |
| Bưu hoa | |
| Con tem | Tin nhắn |
| Tem | Fax |
| Cò (từ cũ) | Điện tín |
| Postage stamp | SMS |
Dịch Tem thư sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Tem thư | 邮票 (Yóupiào) | Postage stamp | 切手 (Kitte) | 우표 (Upyo) |
Kết luận
Tem thư là gì? Tóm lại, tem thư là mẩu giấy nhỏ dùng làm chứng từ cước phí bưu chính, đồng thời là văn hóa phẩm có giá trị lịch sử và nghệ thuật được nhiều người sưu tầm trên khắp thế giới.
