Chỉ lệnh là gì? 📋 Nghĩa, giải thích Chỉ lệnh

Chỉ lệnh là gì? Chỉ lệnh là mệnh lệnh, chỉ thị của cấp trên giao cho cấp dưới thi hành. Đây là danh từ thường gặp trong quân sự, hành chính và quản lý sản xuất. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “chỉ lệnh” trong các ngữ cảnh khác nhau ngay bên dưới!

Chỉ lệnh nghĩa là gì?

Chỉ lệnh là lệnh của cấp trên ban xuống, yêu cầu cấp dưới phải thực hiện nghiêm túc. Đây là danh từ ghép, mang tính chất bắt buộc và thường được thể hiện bằng văn bản hoặc lời nói trực tiếp.

Trong tiếng Việt, từ “chỉ lệnh” được sử dụng theo các nghĩa:

Trong quân sự: Chỉ lệnh là mệnh lệnh tác chiến, điều động lực lượng từ cấp chỉ huy xuống các đơn vị. Ví dụ: “Ra chỉ lệnh hành quân”, “chỉ lệnh chiến đấu”.

Trong sản xuất, kinh doanh: Chỉ lệnh sản xuất là văn bản yêu cầu thực hiện một công đoạn hoặc kế hoạch cụ thể. Ví dụ: “Chỉ lệnh xuất kho”, “chỉ lệnh sản xuất lô hàng”.

Trong hành chính: Chỉ lệnh là chỉ thị mang tính mệnh lệnh từ lãnh đạo cơ quan, tổ chức.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chỉ lệnh”

Từ “chỉ lệnh” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “chỉ” (指 – chỉ bảo, chỉ định) và “lệnh” (令 – mệnh lệnh, ra lệnh). Nghĩa gốc là lời chỉ bảo mang tính bắt buộc phải tuân theo.

Sử dụng “chỉ lệnh” khi nói về mệnh lệnh chính thức từ cấp trên, thường trong môi trường quân đội, cơ quan hoặc doanh nghiệp.

Cách sử dụng “Chỉ lệnh” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chỉ lệnh” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Chỉ lệnh” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “chỉ lệnh” thường xuất hiện trong giao tiếp công việc, quân sự hoặc khi đề cập đến mệnh lệnh cần thực hiện ngay. Ví dụ: “Anh đã nhận được chỉ lệnh từ giám đốc chưa?”

Trong văn viết: “Chỉ lệnh” xuất hiện trong văn bản hành chính, quân sự (chỉ lệnh tác chiến), kinh doanh (chỉ lệnh sản xuất, chỉ lệnh vận chuyển).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chỉ lệnh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chỉ lệnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sở chỉ huy ra chỉ lệnh hành quân vào lúc 5 giờ sáng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ mệnh lệnh điều động lực lượng.

Ví dụ 2: “Phòng kế hoạch ban hành chỉ lệnh sản xuất cho quý IV.”

Phân tích: Dùng trong doanh nghiệp, chỉ văn bản yêu cầu thực hiện kế hoạch sản xuất.

Ví dụ 3: “Mọi người phải thực hiện nghiêm túc các chỉ lệnh của cấp trên.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính bắt buộc của mệnh lệnh từ lãnh đạo.

Ví dụ 4: “Chỉ lệnh xuất kho số 125 đã được ký duyệt.”

Phân tích: Dùng trong quản lý kho bãi, chỉ văn bản cho phép xuất hàng.

Ví dụ 5: “Không ai được phép làm trái chỉ lệnh đã ban hành.”

Phân tích: Khẳng định tính nghiêm minh, bắt buộc của mệnh lệnh.

“Chỉ lệnh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chỉ lệnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mệnh lệnh Đề nghị
Chỉ thị Kiến nghị
Lệnh Thỉnh cầu
Hiệu lệnh Gợi ý
Khẩu lệnh Tham khảo
Quân lệnh Tự nguyện

Kết luận

Chỉ lệnh là gì? Tóm lại, chỉ lệnh là mệnh lệnh của cấp trên giao cho cấp dưới thực hiện, mang tính bắt buộc và thường được dùng trong quân sự, hành chính, sản xuất. Hiểu đúng từ “chỉ lệnh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong công việc và giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.