Bảo Mệnh là gì? 🛡️ Nghĩa, giải thích trong tâm linh

Bảo mệnh là gì? Bảo mệnh là từ Hán Việt có nghĩa là giữ gìn tính mạng, bảo vệ mạng sống của bản thân. Đây là từ ghép từ “bảo” (giữ gìn) và “mệnh” (mạng sống, số phận). Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ bảo mệnh ngay sau đây!

Bảo mệnh nghĩa là gì?

Bảo mệnh là từ Hán Việt, có nghĩa là giữ gìn, bảo vệ tính mạng của bản thân trước những nguy hiểm, rủi ro. Từ này được cấu tạo từ hai thành tố: “Bảo” (保) nghĩa là giữ gìn, che chở; “Mệnh” (命) nghĩa là mạng sống, sinh mệnh.

Trong ngữ cảnh đời sống, bảo mệnh có thể mang hai sắc thái nghĩa khác nhau. Nghĩa tích cực là hành động khôn ngoan để giữ gìn sức khỏe và tính mạng. Nghĩa tiêu cực tương tự như “bảo mạng” – chỉ thái độ hèn nhát, sợ chết, không dám xông pha vì nghĩa lớn.

Bảo mệnh cũng được dùng trong Phật giáo và triết học phương Đông với ý nghĩa trân trọng sinh mệnh, giữ gìn thân thể để tu tập và làm việc thiện.

Nguồn gốc và xuất xứ của Bảo mệnh

Bảo mệnh là từ Hán Việt, có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, được sử dụng phổ biến trong văn chương và đời sống người Việt. Từ này xuất hiện trong nhiều văn bản cổ điển và kinh sách Phật giáo.

Sử dụng bảo mệnh trong trường hợp nói về việc giữ gìn tính mạng, bảo vệ sức khỏe, hoặc khi phê phán thái độ tham sống sợ chết của ai đó.

Bảo mệnh sử dụng trong trường hợp nào?

Bảo mệnh được dùng khi nói về việc giữ gìn tính mạng trước nguy hiểm, khuyên nhủ ai đó cẩn thận bảo vệ bản thân, hoặc phê bình thái độ hèn nhát, chỉ lo cho mình mà bỏ mặc người khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bảo mệnh

Dưới đây là một số tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ bảo mệnh:

Ví dụ 1: “Trong lúc nguy nan, anh ta chỉ lo bảo mệnh mà bỏ mặc đồng đội.”

Phân tích: Câu này mang sắc thái phê phán, chỉ người hèn nhát chỉ lo giữ mạng mình.

Ví dụ 2: “Người xưa dạy: Tu thân để bảo mệnh, tích đức để trường thọ.”

Phân tích: Câu này mang nghĩa tích cực, khuyên con người giữ gìn sức khỏe và đạo đức.

Ví dụ 3: “Biết bảo mệnh mới có thể làm được việc lớn sau này.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc giữ gìn tính mạng là cần thiết để thực hiện mục tiêu dài hạn.

Ví dụ 4: “Đừng vì bảo mệnh mà đánh mất danh dự và lòng tự trọng.”

Phân tích: Cảnh báo không nên vì sợ chết mà làm điều sai trái.

Ví dụ 5: “Lương y như từ mẫu, chữa bệnh bảo mệnh cho dân.”

Phân tích: Ca ngợi người thầy thuốc giữ gìn tính mạng cho người bệnh.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Bảo mệnh

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bảo mệnh giúp bạn mở rộng vốn từ:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bảo mạng Hi sinh
Giữ mạng Xả thân
Toàn mạng Liều mình
Bảo toàn Quên mình
Giữ thân Dũng cảm
An thân Xông pha

Dịch Bảo mệnh sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bảo mệnh 保命 (Bǎo mìng) Preserve one’s life / Self-preservation 命を守る (Inochi wo mamoru) 목숨을 보전하다 (Moksumeul bojeonhada)

Kết luận

Bảo mệnh là gì? Tóm lại, bảo mệnh là từ Hán Việt có nghĩa là giữ gìn, bảo vệ tính mạng. Tùy ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng đúng trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.