Tần ngà tần ngần là gì? 😏 Nghĩa

Tảo hôn là gì? Tảo hôn là việc kết hôn khi một hoặc cả hai bên chưa đủ tuổi theo quy định của pháp luật. Đây là vấn đề xã hội nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe, học vấn và tương lai của người trong cuộc. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, hậu quả và cách phòng chống tảo hôn ngay bên dưới!

Tảo hôn nghĩa là gì?

Tảo hôn là hình thức kết hôn khi ít nhất một trong hai người chưa đạt độ tuổi kết hôn tối thiểu theo pháp luật quy định. Đây là danh từ chỉ hiện tượng hôn nhân sớm, phổ biến ở nhiều vùng nông thôn, miền núi.

Trong tiếng Việt, “tảo hôn” có những cách hiểu sau:

Nghĩa gốc: “Tảo” nghĩa là sớm, “hôn” nghĩa là cưới. Tảo hôn tức là cưới sớm, cưới khi chưa đủ tuổi trưởng thành.

Theo pháp luật Việt Nam: Nam chưa đủ 20 tuổi, nữ chưa đủ 18 tuổi mà kết hôn được xem là tảo hôn.

Theo quốc tế: UNICEF định nghĩa tảo hôn là hôn nhân diễn ra trước 18 tuổi đối với cả nam và nữ.

Tảo hôn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tảo hôn” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tảo” (早) nghĩa là sớm và “hôn” (婚) nghĩa là cưới xin, hôn nhân. Hiện tượng này tồn tại từ xa xưa trong nhiều nền văn hóa trên thế giới.

Sử dụng “tảo hôn” khi nói về việc kết hôn trước độ tuổi pháp luật cho phép hoặc trước khi trưởng thành về thể chất, tinh thần.

Cách sử dụng “Tảo hôn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tảo hôn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tảo hôn” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hiện tượng, hành vi kết hôn sớm. Ví dụ: “Tảo hôn là vấn nạn cần được xóa bỏ.”

Động từ: Chỉ hành động lấy vợ/chồng khi chưa đủ tuổi. Ví dụ: “Nhiều em gái vùng cao bị ép tảo hôn.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tảo hôn”

Từ “tảo hôn” được dùng trong nhiều ngữ cảnh xã hội khác nhau:

Ví dụ 1: “Tỷ lệ tảo hôn ở vùng dân tộc thiểu số vẫn còn cao.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ hiện tượng xã hội cần quan tâm.

Ví dụ 2: “Em Mùa Thị H. bị gia đình ép tảo hôn khi mới 14 tuổi.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động kết hôn sớm do bị ép buộc.

Ví dụ 3: “Chiến dịch tuyên truyền phòng chống tảo hôn đã phát huy hiệu quả.”

Phân tích: Danh từ trong ngữ cảnh chính sách, pháp luật.

Ví dụ 4: “Tảo hôn khiến nhiều trẻ em gái phải bỏ học giữa chừng.”

Phân tích: Nhấn mạnh hậu quả tiêu cực của việc kết hôn sớm.

Ví dụ 5: “Pháp luật nghiêm cấm tảo hôn và hôn nhân cận huyết thống.”

Phân tích: Danh từ trong văn bản pháp lý, quy định.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tảo hôn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tảo hôn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tảo hôn” với “kết hôn sớm” theo nghĩa thông thường – tảo hôn chỉ dùng khi vi phạm quy định về độ tuổi.

Cách dùng đúng: Chỉ gọi là “tảo hôn” khi chưa đủ tuổi kết hôn theo pháp luật.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tảo hồn” hoặc “tạo hôn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tảo hôn” với dấu hỏi ở “tảo” và không dấu ở “hôn”.

“Tảo hôn”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tảo hôn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cưới sớm Kết hôn đúng tuổi
Hôn nhân trẻ em Hôn nhân hợp pháp
Lấy chồng/vợ sớm Kết hôn muộn
Cưới non Hôn nhân trưởng thành
Dựng vợ gả chồng sớm Độc thân
Ép gả Tự nguyện kết hôn

Kết luận

Tảo hôn là gì? Tóm lại, tảo hôn là việc kết hôn khi chưa đủ tuổi theo quy định pháp luật, gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Hiểu đúng từ “tảo hôn” giúp nâng cao nhận thức và góp phần đẩy lùi vấn nạn này trong xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.