Chò chỉ là gì? 🗣️ Ý nghĩa và cách hiểu Chò chỉ

Chò chỉ là gì? Chò chỉ là loại cây gỗ quý thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae), có tên khoa học là Parashorea chinensis, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ nội thất và xây dựng. Gỗ chò chỉ nổi tiếng với độ bền cao, vân đẹp và khả năng chống nước tốt. Cùng tìm hiểu đặc điểm, phân loại và ứng dụng của loại gỗ này nhé!

Chò chỉ nghĩa là gì?

Chò chỉ là loại cây gỗ lớn thuộc họ Dầu, còn được gọi là Mạy kho hoặc Rào theo tên địa phương. Đây là loại gỗ tự nhiên quý, được khai thác nhiều để phục vụ nhu cầu sản xuất đồ nội thất và xây dựng.

Trong đời sống, “chò chỉ” được biết đến qua nhiều khía cạnh:

Trong ngành gỗ: Chò chỉ thuộc nhóm V trong bảng phân loại gỗ Việt Nam. Tuy không nằm trong nhóm gỗ quý hiếm nhất nhưng loại gỗ này được ưa chuộng nhờ chất lượng tốt, giá thành hợp lý.

Trong sản xuất nội thất: Gỗ chò chỉ được sử dụng làm bàn ghế, tủ quần áo, cầu thang, sàn gỗ, cửa và các vật dụng trang trí cao cấp.

Trong đóng tàu: Nhờ khả năng chống nước xuất sắc, gỗ chò chỉ còn được dùng đóng tàu thuyền trong ngư nghiệp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chò chỉ”

Chò chỉ có nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đới Đông Nam Á, phân bố chủ yếu ở Việt Nam, Lào, Campuchia và Nam Trung Quốc. Tại Việt Nam, cây mọc nhiều ở các tỉnh phía Bắc như Hà Giang, Lạng Sơn, Lai Châu, Yên Bái, Tuyên Quang và các tỉnh Bắc Trung Bộ.

Cây chò chỉ thường sinh trưởng ở độ cao 100-700m so với mực nước biển, nơi có khí hậu ẩm, lượng mưa 1600-2300mm/năm.

Chò chỉ sử dụng trong trường hợp nào?

Chò chỉ được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất gia đình, văn phòng, thi công cầu thang, sàn gỗ, đóng tàu thuyền và chế tác đồ thủ công mỹ nghệ, đồ thờ cúng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chò chỉ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chò chỉ”:

Ví dụ 1: “Bộ bàn ghế phòng khách được làm từ gỗ chò chỉ rất bền đẹp.”

Phân tích: Chỉ ứng dụng phổ biến nhất của gỗ chò chỉ trong sản xuất nội thất gia đình.

Ví dụ 2: “Cầu thang gỗ chò chỉ mang lại vẻ sang trọng cho ngôi nhà.”

Phân tích: Gỗ chò chỉ được ưa chuộng làm cầu thang nhờ độ bền và vân gỗ đẹp.

Ví dụ 3: “Ngư dân miền Trung thường dùng gỗ chò chỉ đóng thuyền vì chịu nước tốt.”

Phân tích: Nhấn mạnh đặc tính chống nước vượt trội của loại gỗ này.

Ví dụ 4: “Rừng chò chỉ ở Hà Giang đang được bảo tồn nghiêm ngặt.”

Phân tích: Đề cập đến việc bảo vệ nguồn tài nguyên gỗ quý đang ngày càng khan hiếm.

Ví dụ 5: “Lục bình gỗ chò chỉ tỏa mùi thơm nhẹ, rất thích hợp đặt phòng thờ.”

Phân tích: Gỗ chò chỉ có hương thơm đặc trưng nên được dùng làm đồ thờ cúng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chò chỉ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “chò chỉ”:

Từ Đồng Nghĩa / Tên Gọi Khác Các Loại Gỗ Cùng Họ Dầu
Mạy kho Gỗ dầu
Rào Gỗ sao
Chò nâu Gỗ táu
Chò đen Gỗ vên vên
Chò xanh Gỗ kiền kiền
Chò đỏ Gỗ chò nhai

Dịch “Chò chỉ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chò chỉ 中国娑罗双 (Zhōngguó suōluóshuāng) Parashorea chinensis パラショレア (Parashorea) 파라쇼레아 (Parasyorea)

Kết luận

Chò chỉ là gì? Tóm lại, chò chỉ là loại cây gỗ quý thuộc họ Dầu, được ưa chuộng trong sản xuất nội thất và xây dựng nhờ độ bền cao, vân đẹp, chống nước tốt. Hiểu rõ về gỗ chò chỉ giúp bạn lựa chọn vật liệu phù hợp cho ngôi nhà của mình.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.