Đảng là gì? 💼 Nghĩa Đảng chi tiết

Đảng là gì? Đảng là tổ chức chính trị tập hợp những người cùng chung lý tưởng, mục tiêu để hoạt động vì quyền lợi của một giai cấp hoặc tầng lớp trong xã hội. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực chính trị học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “đảng” ngay bên dưới!

Đảng nghĩa là gì?

Đảng là danh từ chỉ tổ chức chính trị gồm những người có cùng chí hướng, lý tưởng, hoạt động theo cương lĩnh và điều lệ chung nhằm giành và giữ chính quyền. Đây là từ Hán Việt, trong đó “đảng” (黨) nghĩa gốc là “nhóm người”, “phe phái”.

Trong tiếng Việt, từ “đảng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chính trị: Chỉ tổ chức chính trị có cương lĩnh, điều lệ rõ ràng. Ví dụ: Đảng Cộng sản Việt Nam, đảng phái chính trị.

Nghĩa mở rộng: Chỉ nhóm người cùng phe, cùng cánh. Ví dụ: “bè đảng”, “kết đảng”.

Trong lịch sử: Từ “đảng” còn dùng để chỉ các phe phái, hội nhóm có cùng mục đích.

Đảng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đảng” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ thời phong kiến để chỉ các nhóm người cùng chí hướng hoặc phe cánh trong triều đình. Ngày nay, từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực chính trị.

Sử dụng “đảng” khi nói về tổ chức chính trị hoặc nhóm người cùng mục tiêu, lý tưởng.

Cách sử dụng “Đảng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đảng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đảng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ tổ chức chính trị. Ví dụ: đảng phái, chính đảng, đảng viên.

Thành phần trong từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo nghĩa mới. Ví dụ: bè đảng, kết đảng, đảng bộ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đảng”

Từ “đảng” được dùng trong nhiều ngữ cảnh chính trị và xã hội khác nhau:

Ví dụ 1: “Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập năm 1930.”

Phân tích: Danh từ chỉ tổ chức chính trị cụ thể.

Ví dụ 2: “Anh ấy là đảng viên gương mẫu.”

Phân tích: Chỉ người là thành viên của một đảng.

Ví dụ 3: “Các đảng phái chính trị tham gia tranh cử.”

Phân tích: Chỉ nhiều tổ chức chính trị khác nhau.

Ví dụ 4: “Bọn chúng kết đảng để làm việc xấu.”

Phân tích: Nghĩa tiêu cực, chỉ nhóm người tụ tập với mục đích không tốt.

Ví dụ 5: “Đảng bộ xã tổ chức họp định kỳ.”

Phân tích: Chỉ tổ chức đảng ở cấp cơ sở.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đảng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đảng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đảng” với “đàng” (đường, phía).

Cách dùng đúng: “Đảng viên” (không phải “đàng viên”).

Trường hợp 2: Viết hoa không đúng quy tắc.

Cách dùng đúng: Viết hoa “Đảng” khi chỉ Đảng Cộng sản Việt Nam, viết thường “đảng” khi nói chung.

“Đảng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đảng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chính đảng Cá nhân
Đảng phái Độc lập
Phe phái Vô đảng
Tổ chức Riêng lẻ
Hội nhóm Đơn độc
Liên minh Phi đảng phái

Kết luận

Đảng là gì? Tóm lại, đảng là tổ chức chính trị tập hợp những người cùng lý tưởng, hoạt động vì mục tiêu chung. Hiểu đúng từ “đảng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.