Cẩm thạch là gì? 💎 Nghĩa, giải thích Cẩm thạch

Cẩm thạch là gì? Cẩm thạch là thuật ngữ dùng để chỉ hai loại đá quý: đá cẩm thạch (marble) – loại đá biến chất từ đá vôi dùng trong xây dựng và điêu khắc; và ngọc cẩm thạch (jade) – loại đá phong thủy quý hiếm mang ý nghĩa tâm linh. Cả hai đều được trân trọng vì vẻ đẹp tự nhiên và giá trị văn hóa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và ứng dụng của cẩm thạch trong bài viết dưới đây nhé!

Cẩm thạch nghĩa là gì?

Theo nghĩa Hán Việt, “cẩm thạch” có nghĩa là “đá đẹp”, dùng để chỉ các loại đá quý có vẻ ngoài bắt mắt và giá trị cao. Trong tiếng Việt, từ này được sử dụng với hai nghĩa phổ biến:

Đá cẩm thạch (Marble): Là loại đá biến chất từ đá vôi, có thành phần chủ yếu là calcit (CaCO3). Đá có cấu trúc tinh thể, bề mặt bóng mịn với những đường vân độc đáo, thường được dùng trong xây dựng, tạc tượng và trang trí nội thất.

Ngọc cẩm thạch (Jade): Là loại đá quý phong thủy, bao gồm hai loại chính là Jadeite (phỉ thúy) và Nephrite (ngọc bích). Loại đá này được ưa chuộng trong chế tác trang sức và vật phẩm phong thủy vì mang ý nghĩa may mắn, bình an.

Nguồn gốc và xuất xứ của cẩm thạch

Đá cẩm thạch hình thành qua hàng triệu năm dưới tác động của nhiệt độ và áp suất cao, biến đá vôi thành dạng tinh thể. Các mỏ đá nổi tiếng có ở Ý (Carrara), Hy Lạp, Trung Quốc và Việt Nam (Nghệ An, Thanh Hóa, Yên Bái).

Sử dụng từ “cẩm thạch” khi nói về vật liệu xây dựng cao cấp, đồ trang sức phong thủy hoặc các tác phẩm điêu khắc nghệ thuật.

Cẩm thạch sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cẩm thạch” được dùng khi đề cập đến vật liệu ốp lát, trang trí nội thất, tác phẩm điêu khắc, trang sức phong thủy hoặc các vật phẩm mang ý nghĩa tâm linh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cẩm thạch

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cẩm thạch” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sàn nhà được lát bằng đá cẩm thạch trắng Ý rất sang trọng.”

Phân tích: Chỉ loại đá marble dùng làm vật liệu xây dựng cao cấp.

Ví dụ 2: “Bà ngoại tặng tôi chiếc vòng ngọc cẩm thạch xanh làm quà sinh nhật.”

Phân tích: Chỉ loại ngọc jade dùng làm trang sức phong thủy.

Ví dụ 3: “Bức tượng David của Michelangelo được tạc từ đá cẩm thạch Carrara.”

Phân tích: Đề cập đến đá marble trong nghệ thuật điêu khắc cổ điển.

Ví dụ 4: “Đeo ngọc cẩm thạch bên mình giúp mang lại may mắn và bình an.”

Phân tích: Nhấn mạnh ý nghĩa phong thủy của ngọc jade.

Ví dụ 5: “Làng đá Non Nước nổi tiếng với nghề chế tác tượng từ đá cẩm thạch.”

Phân tích: Chỉ nghề truyền thống điêu khắc đá marble tại Đà Nẵng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cẩm thạch

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “cẩm thạch”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Đá hoa Đá thường
Marble Đá granite
Ngọc jade Đá tạp
Phỉ thúy Đá nhân tạo
Ngọc bích Thủy tinh
Đá quý Đá vôite

Dịch cẩm thạch sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cẩm thạch (đá) 大理石 (Dàlǐshí) Marble 大理石 (Dairiseki) 대리석 (Daerisok)
Cẩm thạch (ngọc) 玉 (Yù) Jade 翡翠 (Hisui) 옥 (Ok)

Kết luận

Cẩm thạch là gì? Tóm lại, cẩm thạch là thuật ngữ chỉ các loại đá quý gồm đá marble trong xây dựng và ngọc jade trong phong thủy. Hiểu rõ về cẩm thạch giúp bạn phân biệt và sử dụng đúng từ ngữ trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.