Ngạt là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Ngạt

Ngạt là gì? Ngạt là trạng thái khó thở hoặc không thở được do bí hơi, thiếu không khí trong môi trường xung quanh. Đây là từ thuần Việt thường dùng để mô tả cảm giác ngộp, nghẹn khi hít thở khó khăn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “ngạt” trong tiếng Việt nhé!

Ngạt nghĩa là gì?

Ngạt là tính từ chỉ trạng thái có cảm giác khó thở hoặc không thể thở được do thiếu không khí, bí hơi. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống hàng ngày của người Việt.

Trong cuộc sống, từ “ngạt” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:

Về sức khỏe: “Ngạt” mô tả tình trạng cơ thể thiếu oxy, gây khó thở. Ví dụ: ngạt thở do đuối nước, hít khí độc hoặc bị dị vật chặn đường hô hấp.

Về môi trường: Từ này diễn tả không gian chật chội, thiếu không khí lưu thông. Ví dụ: “Phòng đóng kín cửa ngạt quá!”

Về cảm xúc: “Ngạt” còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ cảm giác bức bối, ngột ngạt về tinh thần khi chịu áp lực.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngạt”

Từ “ngạt” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, mang đặc trưng của tiếng Việt cổ.

Sử dụng từ “ngạt” khi muốn diễn tả trạng thái khó thở, thiếu không khí hoặc cảm giác bức bối trong không gian chật hẹp.

Ngạt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngạt” được dùng khi mô tả tình trạng khó thở do thiếu oxy, không gian bí bách hoặc diễn tả cảm giác ngột ngạt về tinh thần.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngạt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngạt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nạn nhân bị ngạt khói trong vụ hỏa hoạn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tình trạng không thể thở được do hít phải khói.

Ví dụ 2: “Căn phòng nhỏ, đóng kín cửa nên ngạt lắm.”

Phân tích: Mô tả không gian thiếu không khí lưu thông, gây khó chịu khi hít thở.

Ví dụ 3: “Trẻ sơ sinh có nguy cơ ngạt thở khi nằm sấp.”

Phân tích: Cảnh báo tình trạng nguy hiểm về hô hấp ở trẻ nhỏ.

Ví dụ 4: “Mùi hương ngào ngạt lan tỏa khắp phòng.”

Phân tích: “Ngào ngạt” là từ ghép chỉ mùi thơm mạnh, lan rộng – nghĩa tích cực của “ngạt”.

Ví dụ 5: “Cuộc sống công sở khiến cô ấy cảm thấy ngột ngạt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả cảm giác bức bối, áp lực về tinh thần.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngạt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngạt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nghẹt Thoáng
Ngộp Thông thoáng
Ngột ngạt Thoáng đãng
Khó thở Dễ thở
Bức bối Thoải mái
Bí bách Thông thoáng

Dịch “Ngạt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngạt 窒息 (Zhìxī) Suffocated 窒息 (Chissoku) 질식 (Jilsik)

Kết luận

Ngạt là gì? Tóm lại, ngạt là trạng thái khó thở do thiếu không khí, thường dùng để mô tả cảm giác bức bối cả về thể chất lẫn tinh thần. Hiểu đúng từ “ngạt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.