Tâm thất là gì? ❤️ Nghĩa Tâm thất
Tâm sức là gì? Tâm sức là danh từ chỉ sự cố gắng, nỗ lực từ tận đáy lòng mà một người dồn vào công việc hay mối quan hệ. Đây là sự kết hợp giữa tâm huyết và sức lực, thể hiện mức độ cống hiến cao nhất. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu sắc của từ này nhé!
Tâm sức là gì?
Tâm sức là danh từ Hán Việt chỉ toàn bộ công sức và tâm huyết mà một người bỏ ra để làm việc gì đó. Từ này ghép từ “tâm” (trái tim, tấm lòng) và “sức” (năng lượng, sức lực).
Trong tiếng Việt, “tâm sức” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ sự kết hợp giữa tinh thần và thể chất trong việc thực hiện một công việc. Khi nói ai đó “dồn hết tâm sức”, nghĩa là họ cống hiến cả trí tuệ lẫn sức lực.
Nghĩa mở rộng: Thể hiện sự tận tâm, hết lòng trong các mối quan hệ như gia đình, tình yêu, công việc. Tâm sức không chỉ là làm việc chăm chỉ mà còn là sự đầu tư cảm xúc chân thành.
Trong văn hóa: Người Việt coi trọng những ai biết bỏ tâm sức vào công việc, xem đó là biểu hiện của đức tính cần cù và trách nhiệm.
Tâm sức có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tâm sức” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ Hán: 心 (tâm – trái tim) và 力 (lực – sức mạnh). Từ này đã được Việt hóa và sử dụng phổ biến trong văn nói lẫn văn viết.
Sử dụng “tâm sức” khi muốn nhấn mạnh sự cống hiến toàn diện cả về tinh thần lẫn thể chất.
Cách sử dụng “Tâm sức”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tâm sức” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tâm sức” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ công sức và tâm huyết bỏ ra. Ví dụ: tâm sức của cha mẹ, tâm sức cả đời.
Kết hợp với động từ: Thường đi kèm các động từ như: dồn, bỏ, đổ, tốn, hao. Ví dụ: dồn hết tâm sức, bỏ nhiều tâm sức.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tâm sức”
Từ “tâm sức” được dùng trong nhiều ngữ cảnh thể hiện sự cống hiến:
Ví dụ 1: “Cha mẹ đã dồn hết tâm sức nuôi con ăn học thành tài.”
Phân tích: Diễn tả sự hy sinh, cống hiến của cha mẹ cho con cái.
Ví dụ 2: “Công trình này là tâm sức cả đời của ông ấy.”
Phân tích: Chỉ thành quả được tạo nên từ sự nỗ lực lâu dài.
Ví dụ 3: “Đừng phí tâm sức vào những việc vô ích.”
Phân tích: Khuyên nhủ không nên lãng phí công sức và tâm huyết.
Ví dụ 4: “Cô ấy bỏ nhiều tâm sức để hoàn thành dự án đúng hạn.”
Phân tích: Thể hiện sự nỗ lực trong công việc.
Ví dụ 5: “Tâm sức của thầy cô đã giúp bao thế hệ học sinh trưởng thành.”
Phân tích: Ca ngợi sự cống hiến của người làm nghề giáo.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tâm sức”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tâm sức” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “tâm sức” với “tâm tư” (suy nghĩ, tình cảm riêng).
Cách dùng đúng: “Tâm sức” chỉ công sức bỏ ra, “tâm tư” chỉ suy nghĩ trong lòng.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tâm lực” hoặc “tâm xức”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tâm sức” với chữ “sức” nghĩa là sức lực.
“Tâm sức”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tâm sức”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tâm huyết | Hời hợt |
| Công sức | Qua loa |
| Tâm trí | Chiếu lệ |
| Sức lực | Lơ là |
| Nỗ lực | Thờ ơ |
| Cống hiến | Đại khái |
Kết luận
Tâm sức là gì? Tóm lại, tâm sức là sự kết hợp giữa tâm huyết và sức lực trong công việc. Hiểu đúng từ “tâm sức” giúp bạn trân trọng hơn những nỗ lực cống hiến của người khác.
