Nội các là gì? 🏛️ Nghĩa, giải thích Nội các
Nội các là gì? Nội các là cơ quan gồm các thành viên cấp cao của chính phủ, thực hiện chức năng hành pháp, thường do Thủ tướng đứng đầu cùng các Bộ trưởng. Đây là thuật ngữ chính trị quan trọng, thường xuất hiện trong tin tức và các văn bản pháp luật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nội các” trong tiếng Việt nhé!
Nội các nghĩa là gì?
Nội các là hội đồng chính phủ hoặc cơ quan điều hành cao nhất trong bộ máy hành chính của một quốc gia. Thuật ngữ này chỉ nhóm các bộ trưởng, quan chức cấp cao do Thủ tướng hoặc Tổng thống đứng đầu.
Trong đời sống chính trị, nội các mang nhiều ý nghĩa:
Trong hệ thống Westminster: Nội các quyết định chung các chính sách và hướng đi chiến thuật của chính phủ, đặc biệt các vấn đề liên quan đến luật lệ mà Nghị viện thông qua.
Trong chế độ tổng thống: Nội các đóng vai trò là hội đồng cố vấn chính thức của nguyên thủ quốc gia, như tại Hoa Kỳ.
Tại Việt Nam: Theo Điều 44 Hiến pháp năm 1946, Chính phủ gồm Chủ tịch nước, Phó Chủ tịch và Nội các (Thủ tướng, các Bộ trưởng, Thứ trưởng).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nội các”
Từ “nội các” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “nội” (內) nghĩa là bên trong và “các” (閣) nghĩa là phòng, tòa nhà hoặc cơ quan. Ở Đông Á, từ này xuất phát từ Nội Các nhà Minh (Trung Quốc), vốn là văn phòng cho Hoàng đế.
Sử dụng từ “nội các” khi nói về cơ quan hành pháp, chính phủ hoặc khi đề cập đến các quyết định chính sách quốc gia.
Nội các sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nội các” được dùng khi đề cập đến cơ quan chính phủ, các cuộc họp bộ trưởng, thay đổi nhân sự cấp cao hoặc các quyết định hành pháp quan trọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nội các”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nội các” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thủ tướng vừa công bố danh sách nội các mới sau cuộc bầu cử.”
Phân tích: Chỉ nhóm các bộ trưởng được bổ nhiệm vào chính phủ mới.
Ví dụ 2: “Cuộc họp nội các diễn ra vào sáng nay để bàn về chính sách kinh tế.”
Phân tích: Chỉ cuộc họp của các thành viên cấp cao trong chính phủ.
Ví dụ 3: “Bộ trưởng Tài chính bị loại khỏi nội các sau scandal tham nhũng.”
Phân tích: Dùng để chỉ việc bãi nhiệm một thành viên chính phủ.
Ví dụ 4: “Nội các Nhật Bản vừa thông qua gói kích thích kinh tế mới.”
Phân tích: Chỉ cơ quan hành pháp của một quốc gia cụ thể.
Ví dụ 5: “Cải tổ nội các là bước đi cần thiết để khôi phục niềm tin của công chúng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thay đổi cơ cấu chính phủ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nội các”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nội các”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chính phủ | Quốc hội |
| Hội đồng Bộ trưởng | Nghị viện |
| Cơ quan hành pháp | Cơ quan lập pháp |
| Ban lãnh đạo | Tòa án |
| Ủy ban Hành pháp | Cơ quan tư pháp |
| Hội đồng Hành pháp | Đảng đối lập |
Dịch “Nội các” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nội các | 内閣 (Nèigé) | Cabinet | 内閣 (Naikaku) | 내각 (Naegak) |
Kết luận
Nội các là gì? Tóm lại, nội các là cơ quan hành pháp cao nhất gồm Thủ tướng và các Bộ trưởng, chịu trách nhiệm điều hành và quản lý nhà nước. Hiểu đúng từ “nội các” giúp bạn nắm bắt tin tức chính trị chính xác hơn.
