Vốn lưu động là gì? 💰 Nghĩa

Vốn lưu động là gì? Vốn lưu động là phần vốn dùng để tài trợ cho tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp, bao gồm tiền mặt, hàng tồn kho, các khoản phải thu. Đây là nguồn lực giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh hàng ngày. Cùng tìm hiểu đặc điểm, cách tính và vai trò của vốn lưu động ngay bên dưới!

Vốn lưu động là gì?

Vốn lưu động là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản lưu động phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh thường xuyên của doanh nghiệp. Đây là thuật ngữ quan trọng trong quản trị tài chính doanh nghiệp.

Trong tiếng Việt, “vốn lưu động” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ số tiền đầu tư vào tài sản ngắn hạn, luân chuyển nhanh trong chu kỳ kinh doanh như tiền mặt, nguyên vật liệu, hàng hóa.

Trong kế toán: Vốn lưu động được tính bằng tài sản ngắn hạn trừ nợ ngắn hạn.

Trong quản trị: Đây là chỉ số phản ánh khả năng thanh toán và tính linh hoạt tài chính của doanh nghiệp.

Vốn lưu động có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “vốn lưu động” có nguồn gốc từ tiếng Anh “working capital”, được sử dụng rộng rãi trong kinh tế học và kế toán quốc tế. Khái niệm này du nhập vào Việt Nam cùng với quá trình đổi mới kinh tế.

Sử dụng “vốn lưu động” khi nói về nguồn vốn ngắn hạn, khả năng thanh khoản hoặc phân tích tài chính doanh nghiệp.

Cách sử dụng “Vốn lưu động”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thuật ngữ “vốn lưu động” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vốn lưu động” trong tiếng Việt

Văn viết: Xuất hiện trong báo cáo tài chính, phân tích đầu tư, văn bản pháp luật về doanh nghiệp.

Văn nói: Sử dụng trong các cuộc họp, thảo luận về quản lý dòng tiền, thanh khoản doanh nghiệp.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vốn lưu động”

Thuật ngữ “vốn lưu động” được dùng phổ biến trong lĩnh vực tài chính, kế toán và quản trị doanh nghiệp:

Ví dụ 1: “Công ty cần bổ sung vốn lưu động để nhập thêm nguyên vật liệu.”

Phân tích: Chỉ nhu cầu vốn ngắn hạn phục vụ sản xuất.

Ví dụ 2: “Vốn lưu động ròng của doanh nghiệp đang âm, cần xem xét lại cơ cấu nợ.”

Phân tích: Dùng trong đánh giá sức khỏe tài chính.

Ví dụ 3: “Ngân hàng cấp hạn mức tín dụng vốn lưu động 10 tỷ đồng cho công ty.”

Phân tích: Chỉ khoản vay ngắn hạn hỗ trợ hoạt động kinh doanh.

Ví dụ 4: “Quản lý vốn lưu động hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu dòng tiền.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò quản trị tài chính.

Ví dụ 5: “Tỷ lệ vốn lưu động trên doanh thu cho thấy hiệu suất sử dụng vốn.”

Phân tích: Dùng trong phân tích chỉ số tài chính.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vốn lưu động”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thuật ngữ “vốn lưu động” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “vốn lưu động” với “vốn cố định”.

Cách dùng đúng: Vốn lưu động phục vụ ngắn hạn, vốn cố định đầu tư dài hạn vào tài sản cố định.

Trường hợp 2: Nhầm “vốn lưu động” với “dòng tiền”.

Cách dùng đúng: Vốn lưu động là số dư tài sản ngắn hạn, dòng tiền là sự di chuyển tiền vào ra.

“Vốn lưu động”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vốn lưu động”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vốn ngắn hạn Vốn cố định
Vốn luân chuyển Vốn dài hạn
Working capital Fixed capital
Vốn hoạt động Vốn đầu tư cơ bản
Vốn kinh doanh thường xuyên Vốn tài sản cố định
Vốn thanh khoản Vốn thiết bị

Kết luận

Vốn lưu động là gì? Tóm lại, vốn lưu động là phần vốn tài trợ cho tài sản ngắn hạn, đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra liên tục. Hiểu đúng “vốn lưu động” giúp bạn quản lý tài chính doanh nghiệp hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.