Tái cử là gì? 🗳️ Nghĩa Tái cử
Tái cử là gì? Tái cử là việc một người được bầu lại vào chức vụ mà họ đã từng đảm nhiệm trước đó. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực chính trị, tổ chức và bầu cử. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, điều kiện tái cử và cách sử dụng từ này chính xác nhé!
Tái cử nghĩa là gì?
Tái cử là quá trình một cá nhân được bầu chọn lại vào vị trí lãnh đạo hoặc chức vụ mà người đó đã nắm giữ trong nhiệm kỳ trước. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “tái” nghĩa là làm lại, “cử” nghĩa là bầu chọn.
Trong tiếng Việt, từ “tái cử” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ việc được bầu lại vào cùng một chức vụ sau khi hết nhiệm kỳ.
Trong chính trị: Tổng thống, chủ tịch, đại biểu quốc hội được bầu lại cho nhiệm kỳ tiếp theo.
Trong tổ chức: Chủ tịch hội đồng, trưởng ban được bầu lại trong các cuộc họp đại hội.
Tái cử có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tái cử” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “tái” (再 – làm lại) và “cử” (舉 – bầu chọn, cất nhắc). Thuật ngữ này gắn liền với hệ thống bầu cử và quản trị hiện đại.
Sử dụng “tái cử” khi nói về việc một người tiếp tục được tín nhiệm bầu vào chức vụ cũ sau khi kết thúc nhiệm kỳ.
Cách sử dụng “Tái cử”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tái cử” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tái cử” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ sự kiện được bầu lại. Ví dụ: cuộc tái cử, lần tái cử.
Động từ: Chỉ hành động bầu lại người vào chức vụ. Ví dụ: Ông ấy được tái cử chức chủ tịch.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tái cử”
Từ “tái cử” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh bầu cử và tổ chức:
Ví dụ 1: “Tổng thống Mỹ có thể tái cử tối đa một lần.”
Phân tích: Động từ chỉ việc được bầu lại, kèm giới hạn số lần theo hiến pháp.
Ví dụ 2: “Bà được tái cử vào vị trí Chủ tịch Hội Phụ nữ.”
Phân tích: Động từ thể hiện sự tín nhiệm của tập thể dành cho cá nhân.
Ví dụ 3: “Chiến dịch tái cử của ông diễn ra sôi nổi.”
Phân tích: Danh từ chỉ quá trình vận động để được bầu lại.
Ví dụ 4: “Ông không đủ điều kiện tái cử do đã hết hai nhiệm kỳ.”
Phân tích: Động từ kết hợp với quy định về giới hạn nhiệm kỳ.
Ví dụ 5: “Đại biểu Quốc hội được tái cử với số phiếu cao.”
Phân tích: Động từ thể hiện kết quả bầu cử tích cực.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tái cử”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tái cử” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tái cử” với “tái nhiệm”.
Cách dùng đúng: “Tái cử” nhấn mạnh quá trình bầu chọn lại. “Tái nhiệm” nhấn mạnh việc tiếp tục đảm nhận chức vụ.
Trường hợp 2: Nhầm “tái cử” với “bổ nhiệm lại”.
Cách dùng đúng: “Tái cử” dùng cho chức vụ qua bầu cử. “Bổ nhiệm lại” dùng cho chức vụ do cấp trên chỉ định.
“Tái cử”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tái cử”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bầu lại | Miễn nhiệm |
| Tái nhiệm | Bãi nhiệm |
| Tái đắc cử | Thất cử |
| Được bầu lại | Từ chức |
| Tiếp tục đắc cử | Mãn nhiệm |
| Trúng cử lại | Rút lui |
Kết luận
Tái cử là gì? Tóm lại, tái cử là việc một người được bầu lại vào chức vụ đã đảm nhiệm trước đó. Hiểu đúng từ “tái cử” giúp bạn sử dụng chính xác trong ngữ cảnh chính trị và tổ chức.
