Tài công là gì? 👨 Ý nghĩa Tài công

Tài công là gì? Tài công là người chuyên điều khiển, lái tàu thuyền, ghe trên sông nước. Đây là nghề truyền thống gắn liền với đời sống miền sông nước Việt Nam từ bao đời nay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và cách sử dụng từ “tài công” ngay bên dưới!

Tài công là gì?

Tài công là người có nhiệm vụ lái tàu, thuyền, ghe hoặc các phương tiện giao thông đường thủy. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “tài” nghĩa là điều khiển, “công” nghĩa là người thợ, người làm việc.

Trong tiếng Việt, từ “tài công” được hiểu theo các nghĩa:

Nghĩa chính: Chỉ người lái tàu thuyền, chịu trách nhiệm điều khiển phương tiện trên sông, biển.

Nghĩa mở rộng: Trong một số ngữ cảnh, tài công còn được dùng để chỉ người cầm lái, người đứng mũi chịu sào.

Trong văn hóa: Tài công là hình ảnh quen thuộc của vùng sông nước miền Tây Nam Bộ, gắn với nghề chài lưới, vận chuyển hàng hóa đường thủy.

Tài công có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tài công” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ khi nghề đi biển, đi sông phát triển tại Việt Nam. Nghề tài công đặc biệt phổ biến ở các vùng có hệ thống sông ngòi, kênh rạch chằng chịt như đồng bằng sông Cửu Long.

Sử dụng “tài công” khi nói về người điều khiển tàu thuyền hoặc nghề lái tàu trên sông nước.

Cách sử dụng “Tài công”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tài công” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tài công” trong tiếng Việt

Danh từ chỉ người: Gọi tên người làm nghề lái tàu thuyền. Ví dụ: tài công tàu cá, tài công ghe hàng.

Danh từ chỉ nghề: Chỉ nghề nghiệp điều khiển phương tiện đường thủy. Ví dụ: làm nghề tài công, theo nghiệp tài công.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tài công”

Từ “tài công” được dùng phổ biến trong đời sống vùng sông nước và ngành hàng hải:

Ví dụ 1: “Tài công cho ghe cập bến an toàn sau cơn bão.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ người, nói về người lái ghe.

Ví dụ 2: “Cha tôi làm nghề tài công trên sông Mekong hơn 30 năm.”

Phân tích: Chỉ nghề nghiệp truyền thống của gia đình.

Ví dụ 3: “Tài công tàu cá phát hiện ngư trường mới ngoài khơi.”

Phân tích: Chỉ người điều khiển tàu đánh cá trên biển.

Ví dụ 4: “Muốn làm tài công phải có bằng lái tàu thuyền.”

Phân tích: Nói về yêu cầu hành nghề lái tàu hợp pháp.

Ví dụ 5: “Chú tài công kể chuyện sông nước cho đám trẻ nghe.”

Phân tích: Cách gọi thân mật người lái đò, lái ghe.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tài công”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tài công” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tài công” với “thuyền trưởng”. Thuyền trưởng là người chỉ huy cao nhất trên tàu lớn, còn tài công thường chỉ người trực tiếp lái.

Cách dùng đúng: “Tài công lái tàu theo chỉ dẫn của thuyền trưởng.”

Trường hợp 2: Viết sai thành “tài côn” hoặc “tài cống”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tài công” với thanh ngang ở chữ “công”.

“Tài công”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tài công”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Người lái tàu Hành khách
Người cầm lái Thủy thủ
Lái đò Khách đi tàu
Người chèo thuyền Người đi nhờ
Hoa tiêu Chủ tàu
Thuyền phu Ngư dân

Kết luận

Tài công là gì? Tóm lại, tài công là người lái tàu thuyền, ghe trên sông nước, là nghề truyền thống của vùng đồng bằng Việt Nam. Hiểu đúng từ “tài công” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trân trọng hơn nghề sông nước.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.