Uyên bác là gì? 💭 Nghĩa đầy đủ
Uyên bác là gì? Uyên bác là tính từ chỉ người có kiến thức sâu rộng, am hiểu nhiều lĩnh vực và thông thạo các vấn đề học thuật. Đây là phẩm chất được ngưỡng mộ trong giới trí thức và học giả. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những đặc điểm của người uyên bác ngay bên dưới!
Uyên bác là gì?
Uyên bác là phẩm chất của người có vốn hiểu biết sâu sắc và rộng khắp nhiều lĩnh vực tri thức. Đây là tính từ dùng để ca ngợi những người học rộng, biết nhiều.
Trong tiếng Việt, từ “uyên bác” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ sự hiểu biết vừa sâu vừa rộng. Ví dụ: “Giáo sư là người uyên bác.”
Trong học thuật: Uyên bác thể hiện trình độ học vấn cao, am tường nhiều ngành khoa học, văn hóa, nghệ thuật.
Trong đời sống: Người uyên bác thường được kính trọng, tìm đến để hỏi ý kiến về nhiều vấn đề khác nhau.
Uyên bác có nguồn gốc từ đâu?
Từ “uyên bác” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “uyên” (淵) nghĩa là vực sâu, sâu thẳm và “bác” (博) nghĩa là rộng, nhiều. Kết hợp lại, uyên bác chỉ kiến thức vừa sâu như vực nước, vừa rộng như biển cả.
Sử dụng “uyên bác” khi muốn ca ngợi sự hiểu biết sâu rộng của một người.
Cách sử dụng “Uyên bác”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “uyên bác” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Uyên bác” trong tiếng Việt
Tính từ: Mô tả phẩm chất trí tuệ. Ví dụ: học giả uyên bác, kiến thức uyên bác, trí tuệ uyên bác.
Danh từ: Chỉ sự hiểu biết sâu rộng. Ví dụ: “Sự uyên bác của ông khiến ai cũng nể phục.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Uyên bác”
Từ “uyên bác” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Thầy giáo của tôi là người rất uyên bác.”
Phân tích: Tính từ ca ngợi kiến thức sâu rộng của người thầy.
Ví dụ 2: “Cuốn sách thể hiện sự uyên bác của tác giả.”
Phân tích: Danh từ chỉ vốn hiểu biết phong phú được thể hiện qua tác phẩm.
Ví dụ 3: “Ông ấy nổi tiếng uyên bác trong giới sử học.”
Phân tích: Tính từ nhấn mạnh trình độ chuyên môn cao trong lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ 4: “Muốn trở nên uyên bác phải đọc sách mỗi ngày.”
Phân tích: Tính từ chỉ mục tiêu phấn đấu về tri thức.
Ví dụ 5: “Bài giảng uyên bác của giáo sư thu hút đông đảo sinh viên.”
Phân tích: Tính từ mô tả nội dung giàu kiến thức chuyên sâu.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Uyên bác”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “uyên bác” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “uyên bác” với “uyên thâm” (chỉ sự sâu sắc, không nhấn mạnh độ rộng).
Cách dùng đúng: “Kiến thức uyên bác” (sâu và rộng) khác “tư tưởng uyên thâm” (sâu xa).
Trường hợp 2: Dùng “uyên bác” cho người chỉ giỏi một lĩnh vực hẹp.
Cách dùng đúng: Uyên bác phải vừa sâu vừa rộng, không chỉ chuyên sâu một ngành.
“Uyên bác”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “uyên bác”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thông thái | Nông cạn |
| Học rộng | Dốt nát |
| Bác học | Kém hiểu biết |
| Uyên thâm | Hạn hẹp |
| Quảng bác | Thiển cận |
| Thâm sâu | Vô học |
Kết luận
Uyên bác là gì? Tóm lại, uyên bác là phẩm chất của người có kiến thức vừa sâu vừa rộng. Hiểu đúng từ “uyên bác” giúp bạn trân trọng giá trị của việc học hỏi không ngừng.
