Syndicat là gì? 🏢 Khái niệm Syndicat
Syndicat là gì? Syndicat là thuật ngữ tiếng Pháp chỉ tổ chức công đoàn, nghiệp đoàn — nơi các thành viên cùng ngành nghề liên kết để bảo vệ quyền lợi chung. Trong tiếng Anh, từ này được viết là “syndicate” với nghĩa mở rộng hơn, bao gồm cả tập đoàn kinh doanh hoặc nhóm hợp tác tài chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của từ “syndicat” nhé!
Syndicat nghĩa là gì?
Syndicat là danh từ tiếng Pháp, nghĩa là công đoàn hoặc nghiệp đoàn — tổ chức được thành lập bởi những người cùng nghề nhằm bảo vệ quyền lợi nghề nghiệp và lợi ích giai cấp. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực lao động và xã hội.
Trong các ngữ cảnh khác, syndicat còn mang những ý nghĩa sau:
Trong kinh tế và tài chính: Syndicat (hay syndicate) chỉ một nhóm các công ty, ngân hàng hoặc nhà đầu tư liên kết để chia sẻ rủi ro và thực hiện các dự án lớn. Ví dụ: tổ hợp bảo hiểm, tổ hợp cho vay ngân hàng.
Trong báo chí: Syndicate là tổ chức cung cấp bài báo, hình ảnh cho nhiều tờ báo để đăng cùng một lúc.
Trong ngôn ngữ thông dụng: Từ này đôi khi được dùng để chỉ các băng nhóm tội phạm có tổ chức (crime syndicate).
Nguồn gốc và xuất xứ của Syndicat
Từ “syndicat” có nguồn gốc từ tiếng Latin “syndicus”, nghĩa là “người đại diện” hoặc “người đứng ra bảo vệ quyền lợi”. Sau đó, từ này được chuyển hóa sang tiếng Pháp thành “syndicat” và du nhập vào tiếng Anh từ thế kỷ 17 với dạng “syndicate”.
Sử dụng syndicat khi nói về tổ chức công đoàn, nghiệp đoàn, hoặc các liên minh hợp tác trong kinh doanh và tài chính.
Syndicat sử dụng trong trường hợp nào?
Từ syndicat được dùng khi đề cập đến tổ chức công đoàn lao động, các tập đoàn liên kết kinh doanh, hoặc nhóm hợp tác tài chính nhằm chia sẻ rủi ro.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Syndicat
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ syndicat trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Les syndicats ouvriers organisent une grève demain.” (Các công đoàn lao động tổ chức đình công ngày mai.)
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc tiếng Pháp, chỉ tổ chức công đoàn của người lao động.
Ví dụ 2: “A syndicate of banks is financing the deal.” (Một tổ hợp ngân hàng đang tài trợ cho thương vụ này.)
Phân tích: Chỉ nhóm ngân hàng liên kết để cùng cho vay một khoản lớn.
Ví dụ 3: “The crime syndicate was dismantled by police.” (Băng nhóm tội phạm đã bị cảnh sát triệt phá.)
Phân tích: Dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ tổ chức tội phạm có quy mô.
Ví dụ 4: “Syndicat agricole hỗ trợ nông dân bảo vệ quyền lợi.”
Phân tích: Chỉ nghiệp đoàn nông nghiệp — tổ chức của những người làm nông.
Ví dụ 5: “Công ty tham gia vào một insurance syndicate để chia sẻ rủi ro.”
Phân tích: Chỉ tổ hợp bảo hiểm, nơi các công ty cùng nhận bảo hiểm và chia sẻ lợi nhuận, tổn thất.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Syndicat
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với syndicat:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Công đoàn | Cá nhân đơn lẻ |
| Nghiệp đoàn | Độc lập |
| Liên đoàn | Riêng lẻ |
| Tổ hợp | Phân tán |
| Tập đoàn | Đơn phương |
| Hiệp hội | Tách biệt |
Dịch Syndicat sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công đoàn, Nghiệp đoàn | 工会 (Gōnghuì) | Syndicate, Union | 組合 (Kumiai) | 조합 (Johap) |
Kết luận
Syndicat là gì? Tóm lại, syndicat là thuật ngữ tiếng Pháp chỉ công đoàn, nghiệp đoàn hoặc tổ chức liên kết vì lợi ích chung. Hiểu đúng từ “syndicat” giúp bạn nắm vững thuật ngữ trong lĩnh vực lao động, kinh tế và tài chính quốc tế.
