Rơi rớt là gì? ⬇️ Nghĩa, giải thích Rơi rớt
Rơi rớt là gì? Rơi rớt là từ láy chỉ trạng thái còn sót lại, lạc mất mỗi nơi một ít, hoặc những gì không còn nguyên vẹn sau một quá trình nào đó. Đây là từ thường gặp trong văn nói và văn viết tiếng Việt, diễn tả sự mất mát dần dần hoặc tàn dư còn lưu lại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “rơi rớt” nhé!
Rơi rớt nghĩa là gì?
Rơi rớt là động từ hoặc tính từ chỉ trạng thái bị mất dần đi mỗi nơi, mỗi lúc một ít, hoặc còn sót lại sau một quá trình. Từ này được tạo thành từ hai từ đơn “rơi” và “rớt” có nghĩa tương tự nhau.
Trong tiếng Việt, rơi rớt mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau:
Nghĩa vật chất: Chỉ việc đánh mất, làm rơi vãi đồ vật mỗi nơi một ít trong quá trình di chuyển hoặc sử dụng. Ví dụ: “Tiền của rơi rớt dọc đường” nghĩa là tiền bạc bị mất mát rải rác nhiều nơi.
Nghĩa trừu tượng: Chỉ những tàn dư, di tích của thời kỳ trước còn sót lại đến ngày nay. Thường dùng để nói về phong tục, tập quán, thói quen cũ. Ví dụ: “Những hủ tục còn rơi rớt lại” nghĩa là các tập tục lạc hậu vẫn còn tồn tại.
Trong đời sống: Từ rơi rớt cũng được dùng để diễn tả sự thiếu hụt, không trọn vẹn hoặc trạng thái bị bỏ lại phía sau.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rơi rớt”
Từ “rơi rớt” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được tạo thành từ hai từ đơn “rơi” và “rớt” có nghĩa gần giống nhau. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt để nhấn mạnh hoặc mở rộng nghĩa.
Sử dụng từ rơi rớt khi muốn diễn tả sự mất mát dần dần, sự còn sót lại của điều gì đó, hoặc trạng thái không hoàn chỉnh, thiếu hụt.
Rơi rớt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ rơi rớt được dùng khi nói về đồ vật bị mất vãi, tàn dư của thời kỳ trước còn lưu lại, hoặc trạng thái không trọn vẹn trong cuộc sống và công việc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rơi rớt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ rơi rớt trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Dọc đường đi, thóc gạo rơi rớt khắp nơi vì bao bị thủng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc thóc gạo bị vãi ra mỗi nơi một ít do bao bị hỏng.
Ví dụ 2: “Những tàn dư phong kiến vẫn còn rơi rớt trong xã hội hiện đại.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ các tư tưởng, tập tục cũ vẫn còn tồn tại đến ngày nay.
Ví dụ 3: “Tiền bạc cứ rơi rớt hết vì anh ấy không biết cách quản lý tài chính.”
Phân tích: Chỉ việc tiền bạc bị mất mát dần dần do thiếu kế hoạch chi tiêu hợp lý.
Ví dụ 4: “Ký ức tuổi thơ chỉ còn rơi rớt vài mảnh vụn trong tâm trí.”
Phân tích: Dùng nghĩa bóng, diễn tả những kỷ niệm chỉ còn sót lại lờ mờ, không trọn vẹn.
Ví dụ 5: “Đội hình bị rơi rớt dần vì nhiều cầu thủ chấn thương.”
Phân tích: Chỉ việc đội ngũ bị thiếu hụt, mất mát thành viên theo thời gian.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rơi rớt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với rơi rớt:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sót lại | Đầy đủ |
| Rơi vãi | Nguyên vẹn |
| Còn lại | Trọn vẹn |
| Bỏ lại | Hoàn chỉnh |
| Thất lạc | Gom góp |
| Tản mát | Tập trung |
Dịch “Rơi rớt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rơi rớt | 遗落 (Yíluò) | Leftover / Scattered | 残る (Nokoru) | 남다 (Namda) |
Kết luận
Rơi rớt là gì? Tóm lại, rơi rớt là từ láy thuần Việt chỉ trạng thái còn sót lại, mất mát dần dần hoặc tàn dư của điều gì đó. Hiểu đúng từ “rơi rớt” giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.
