Symposium là gì? 🎓 Nghĩa, giải thích Symposium

Symposium là gì? Symposium là thuật ngữ tiếng Anh chỉ hội nghị chuyên đề, nơi các chuyên gia tập trung thảo luận, trình bày nghiên cứu về một chủ đề cụ thể. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ban đầu mang nghĩa là buổi tiệc rượu kết hợp thảo luận triết học. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “symposium” trong tiếng Việt nhé!

Symposium nghĩa là gì?

Symposium (phát âm: /sɪmˈpoʊ.zi.əm/) là danh từ tiếng Anh, nghĩa là hội nghị chuyên đề, hội thảo khoa học hoặc tập hợp các bài phát biểu, tiểu luận về một vấn đề cụ thể.

Trong các ngữ cảnh khác nhau, từ “symposium” mang những ý nghĩa sau:

Trong học thuật và khoa học: Symposium là hội nghị quy mô nhỏ hoặc vừa, nơi các nhà nghiên cứu, chuyên gia trình bày công trình và trao đổi ý kiến về một lĩnh vực chuyên môn. Ví dụ: “International Symposium on Climate Change” (Hội nghị chuyên đề quốc tế về biến đổi khí hậu).

Trong xuất bản: Symposium còn chỉ tập hợp các bài viết, tiểu luận của nhiều tác giả về cùng một chủ đề, thường được đăng trên tạp chí học thuật.

Trong văn hóa Hy Lạp cổ đại: Symposium ban đầu là buổi tiệc rượu đêm sau bữa ăn chiều, nơi khách mời vừa thưởng thức rượu vang vừa thảo luận triết học, nghệ thuật và chính trị.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Symposium”

Từ “symposium” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ “symposion”, được ghép từ “syn” (cùng nhau) và “posis” (uống), nghĩa đen là “cùng nhau uống rượu”.

Sử dụng từ “symposium” khi nói về các hội nghị học thuật, hội thảo chuyên đề, hoặc các sự kiện trao đổi tri thức trong môi trường khoa học, giáo dục.

Symposium sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “symposium” được dùng trong môi trường học thuật, khoa học khi tổ chức các cuộc họp chuyên đề, hội thảo nghiên cứu hoặc khi đề cập đến tập bài viết chuyên ngành.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Symposium”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “symposium” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “The symposium on artificial intelligence attracted many scientists from around the world.”

Phân tích: Hội nghị chuyên đề về trí tuệ nhân tạo thu hút nhiều nhà khoa học từ khắp nơi trên thế giới.

Ví dụ 2: “She presented her research at an international symposium in Tokyo.”

Phân tích: Cô ấy trình bày nghiên cứu tại một hội nghị chuyên đề quốc tế ở Tokyo.

Ví dụ 3: “The university is hosting a symposium on sustainable development next month.”

Phân tích: Trường đại học sẽ tổ chức hội thảo chuyên đề về phát triển bền vững vào tháng tới.

Ví dụ 4: “Plato’s ‘Symposium’ is a famous philosophical dialogue about love.”

Phân tích: “Symposium” của Plato là tác phẩm triết học nổi tiếng về tình yêu, lấy bối cảnh buổi tiệc rượu Hy Lạp cổ đại.

Ví dụ 5: “The journal published a symposium of essays on modern architecture.”

Phân tích: Tạp chí đã xuất bản một tập tiểu luận chuyên đề về kiến trúc hiện đại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Symposium”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “symposium”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Conference (hội nghị) Isolation (cô lập)
Seminar (hội thảo) Monologue (độc thoại)
Colloquium (tọa đàm) Silence (im lặng)
Forum (diễn đàn) Solitude (đơn độc)
Workshop (hội thảo thực hành) Withdrawal (rút lui)
Panel discussion (thảo luận nhóm) Seclusion (ẩn dật)

Dịch “Symposium” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hội nghị chuyên đề 研讨会 (Yántǎo huì) Symposium シンポジウム (Shinpojiumu) 심포지엄 (Simpojieom)

Kết luận

Symposium là gì? Tóm lại, symposium là thuật ngữ chỉ hội nghị chuyên đề, hội thảo khoa học nơi các chuyên gia trao đổi tri thức. Hiểu đúng từ “symposium” giúp bạn sử dụng thuật ngữ học thuật chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.