Suy yếu là gì? 😔 Nghĩa của Suy yếu
Suy yếu là gì? Suy yếu là trạng thái yếu dần đi, giảm sút về sức mạnh, năng lực hoặc hiệu suất của một đối tượng nào đó. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong y học, quân sự, kinh tế để mô tả sự giảm sút về thể chất hoặc thế lực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “suy yếu” nhé!
Suy yếu nghĩa là gì?
Suy yếu là yếu dần đi, chỉ trạng thái giảm sút về sức mạnh, năng lực hoặc khả năng hoạt động. Theo Từ điển Việt – Việt, suy yếu mô tả quá trình từ mạnh chuyển sang yếu theo thời gian.
Trong cuộc sống, từ “suy yếu” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:
Trong y học: “Suy yếu” thường chỉ tình trạng cơ thể hoặc bộ phận giảm chức năng. Ví dụ: “Cơ thể ngày một suy yếu”, “Sức khỏe suy yếu do tuổi già”.
Trong quân sự: Từ này dùng để mô tả lực lượng bị giảm sức mạnh. Ví dụ: “Làm suy yếu lực lượng địch”.
Trong kinh tế – xã hội: “Suy yếu” chỉ sự giảm sút về thế lực, ảnh hưởng hoặc năng lực cạnh tranh của một tổ chức, quốc gia.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Suy yếu”
“Suy yếu” là từ Hán Việt, gồm hai chữ Hán ghép lại. Trong đó, “suy” (衰) nghĩa là giảm sút, kém đi; “yếu” (弱) nghĩa là yếu đuối, không đủ sức mạnh. Ghép lại, suy yếu diễn tả trạng thái ngày càng yếu đi, không còn mạnh mẽ như trước.
Sử dụng “suy yếu” khi muốn mô tả quá trình giảm sút sức mạnh, năng lực của cơ thể, tổ chức hoặc lực lượng.
Suy yếu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “suy yếu” được dùng khi mô tả sức khỏe giảm sút, lực lượng bị yếu đi, hoặc thế lực, ảnh hưởng của một đối tượng đang giảm dần.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Suy yếu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “suy yếu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cơ thể ngày một suy yếu sau cơn bạo bệnh.”
Phân tích: Dùng trong y học, chỉ tình trạng sức khỏe giảm sút do bệnh tật.
Ví dụ 2: “Quân ta tập kích nhằm làm suy yếu lực lượng địch.”
Phân tích: Dùng trong quân sự, chỉ hành động làm giảm sức mạnh của đối phương.
Ví dụ 3: “Năm già sức yếu, ông không còn đi lại được như trước.”
Phân tích: Mô tả tình trạng suy yếu tự nhiên do tuổi tác.
Ví dụ 4: “Nền kinh tế suy yếu khiến nhiều doanh nghiệp phá sản.”
Phân tích: Dùng trong kinh tế, chỉ sự giảm sút về năng lực sản xuất, kinh doanh.
Ví dụ 5: “Hệ miễn dịch suy yếu dễ khiến cơ thể mắc bệnh.”
Phân tích: Dùng trong y học, chỉ khả năng phòng bệnh của cơ thể bị giảm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Suy yếu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “suy yếu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Yếu đi | Mạnh mẽ |
| Suy giảm | Tăng cường |
| Suy nhược | Cường tráng |
| Kiệt sức | Khỏe mạnh |
| Yếu ớt | Hùng mạnh |
| Suy sút | Phát triển |
Dịch “Suy yếu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Suy yếu | 衰弱 (Shuāiruò) | Weaken / Decline | 衰弱 (Suijaku) | 쇠약 (Soeyak) |
Kết luận
Suy yếu là gì? Tóm lại, suy yếu là trạng thái yếu dần đi, giảm sút về sức mạnh hoặc năng lực. Hiểu đúng từ “suy yếu” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác trong giao tiếp và viết văn.
