Suy xét là gì? 💭 Nghĩa, giải thích Suy xét
Suy xét là gì? Suy xét là hành động vận dụng trí tuệ để nghĩ ngợi, cân nhắc kỹ lưỡng một vấn đề trước khi đưa ra quyết định. Đây là phẩm chất quan trọng giúp con người tránh những sai lầm đáng tiếc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ về từ “suy xét” trong tiếng Việt nhé!
Suy xét nghĩa là gì?
Suy xét là động từ chỉ hành động xem xét, suy nghĩ cẩn thận và phân tích kỹ càng một vấn đề trước khi đưa ra kết luận hoặc quyết định. Đây là khái niệm thể hiện sự thận trọng trong tư duy.
Trong cuộc sống, từ “suy xét” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong công việc: Suy xét giúp người lao động đưa ra những quyết định đúng đắn, tránh rủi ro. Ví dụ: “Trước khi ký hợp đồng, anh cần suy xét thật kỹ các điều khoản.”
Trong giao tiếp: Người biết suy xét thường nói năng cẩn trọng, không gây tổn thương người khác. Câu nói “Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói” chính là lời khuyên về sự suy xét.
Trong đời sống: Suy xét giúp con người cân nhắc lợi hại, đưa ra lựa chọn phù hợp với hoàn cảnh của mình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Suy xét”
Từ “suy xét” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “suy” (推) nghĩa là đẩy, đưa ra và “xét” (察) nghĩa là xem xét, kiểm tra. Khi kết hợp lại, từ này mang nghĩa “đưa ra để xem xét kỹ lưỡng”.
Sử dụng từ “suy xét” khi muốn nhấn mạnh sự cẩn trọng, thận trọng trong quá trình tư duy và ra quyết định.
Suy xét sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “suy xét” được dùng khi cần cân nhắc trước quyết định quan trọng, đánh giá tình huống phức tạp hoặc khuyên người khác nên thận trọng hơn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Suy xét”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “suy xét” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Bạn nên suy xét kỹ trước khi bỏ việc hiện tại.”
Phân tích: Lời khuyên nhấn mạnh việc cần cân nhắc cẩn thận trước một quyết định lớn ảnh hưởng đến sự nghiệp.
Ví dụ 2: “Tuổi biết suy xét là tuổi trưởng thành về nhận thức.”
Phân tích: Câu này ám chỉ giai đoạn con người có khả năng tự đánh giá và cân nhắc mọi việc.
Ví dụ 3: “Nhận định này thiếu suy xét nên dẫn đến hậu quả đáng tiếc.”
Phân tích: Chỉ ra việc không cân nhắc kỹ sẽ gây ra sai lầm.
Ví dụ 4: “Hãy bình tĩnh suy xét rồi mới đưa ra câu trả lời.”
Phân tích: Lời nhắc nhở cần giữ bình tĩnh và suy nghĩ thấu đáo trước khi phản hồi.
Ví dụ 5: “Người lãnh đạo giỏi phải biết suy xét mọi khía cạnh của vấn đề.”
Phân tích: Nhấn mạnh phẩm chất cần có của người đứng đầu là khả năng phân tích toàn diện.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Suy xét”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “suy xét”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cân nhắc | Vội vàng |
| Xem xét | Hấp tấp |
| Đánh giá | Liều lĩnh |
| Suy nghĩ | Bồng bột |
| Nghiền ngẫm | Nông nổi |
| Phân tích | Thiếu suy nghĩ |
Dịch “Suy xét” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Suy xét | 考虑 (Kǎolǜ) | Consider | 考慮する (Kōryo suru) | 숙고하다 (Sukgohada) |
Kết luận
Suy xét là gì? Tóm lại, suy xét là hành động vận dụng trí tuệ để cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định. Đây là phẩm chất quan trọng giúp con người tránh sai lầm và đưa ra lựa chọn sáng suốt trong cuộc sống.
