Sưng vều là gì? 😏 Tìm hiểu nghĩa Sưng vều chi tiết

Sưng vều là gì? Sưng vều là tính từ miêu tả trạng thái bộ phận cơ thể phồng to lên rất nhiều do chấn thương, viêm nhiễm hoặc côn trùng đốt. Đây là từ khẩu ngữ phổ biến trong đời sống hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “sưng vều” ngay sau đây nhé!

Sưng vều nghĩa là gì?

Sưng vều là tính từ chỉ trạng thái sưng lên rất to, phồng căng do máu hoặc dịch dồn đến vùng bị tổn thương. Từ này thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Trong đời sống, “sưng vều” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong y tế và sức khỏe: Từ này mô tả tình trạng sưng phù do chấn thương, dị ứng hoặc viêm nhiễm. Ví dụ: mặt sưng vều vì ong đốt, môi sưng vều do dị ứng thực phẩm.

Trong giao tiếp hàng ngày: Người Việt hay dùng “sưng vều” để miêu tả mức độ sưng nghiêm trọng, tạo hình ảnh sinh động. Từ này mang sắc thái nhấn mạnh hơn so với chỉ nói “sưng”.

Trong văn nói: Sưng vều thường xuất hiện trong các câu chuyện kể về tai nạn, bệnh tật hoặc những tình huống hài hước liên quan đến ngoại hình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sưng vều”

Từ “sưng vều” có nguồn gốc thuần Việt, là sự kết hợp giữa “sưng” (phồng to do tổn thương) và “vều” (từ láy nhấn mạnh mức độ). Đây là cách nói dân gian đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ Việt Nam.

Sử dụng “sưng vều” khi muốn nhấn mạnh mức độ sưng nghiêm trọng, thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc kể chuyện.

Sưng vều sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sưng vều” được dùng khi miêu tả bộ phận cơ thể bị sưng to rõ rệt do va đập, côn trùng cắn, dị ứng hoặc viêm nhiễm. Thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sưng vều”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sưng vều” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Mặt em bé bị ong đốt sưng vều, phải đưa đi bệnh viện ngay.”

Phân tích: Miêu tả tình trạng sưng nghiêm trọng do côn trùng đốt, cần can thiệp y tế.

Ví dụ 2: “Sau khi ngã xe, đầu gối anh ấy sưng vều lên.”

Phân tích: Chỉ chấn thương do tai nạn khiến vùng đầu gối phồng to bất thường.

Ví dụ 3: “Cô ấy khóc suốt đêm nên mắt sưng vều như quả táo.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh để nhấn mạnh mức độ sưng húp của mắt.

Ví dụ 4: “Ăn hải sản xong, môi nó sưng vều vì dị ứng.”

Phân tích: Miêu tả phản ứng dị ứng thực phẩm gây sưng phù vùng môi.

Ví dụ 5: “Bàn chân đi giày chật cả ngày, về nhà sưng vều.”

Phân tích: Chỉ tình trạng sưng do áp lực kéo dài lên bộ phận cơ thể.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sưng vều”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sưng vều”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sưng vù Xẹp xuống
Sưng vếu Bình thường
Sưng phù Teo lại
Phồng to Co lại
Sưng húp Lành lặn
Sưng tấy Khỏi hẳn

Dịch “Sưng vều” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sưng vều 肿胀 (Zhǒng zhàng) Swollen 腫れ上がる (Hare agaru) 부어오르다 (Bueooruda)

Kết luận

Sưng vều là gì? Tóm lại, sưng vều là từ khẩu ngữ thuần Việt miêu tả trạng thái sưng to rõ rệt của cơ thể. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.