Mưu lược là gì? 🎯 Nghĩa, giải thích Mưu lược
Mưu lược là gì? Mưu lược là danh từ chỉ mưu kế và sách lược, thể hiện khả năng tính toán, hoạch định kế hoạch thông minh để đạt được mục đích. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong lĩnh vực quân sự, chính trị và kinh doanh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “mưu lược” trong tiếng Việt nhé!
Mưu lược nghĩa là gì?
Mưu lược là danh từ chỉ sự khéo léo, thông minh trong việc suy tính, hoạch định kế hoạch và thực hiện các bước đi nhằm đạt được mục đích nhất định. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, ca ngợi tài năng của người có tầm nhìn xa.
Trong tiếng Việt, “mưu lược” được sử dụng theo hai cách:
Dùng như danh từ: Chỉ mưu kế và sách lược nói chung. Ví dụ: “Mưu lược quân sự của ông ấy rất cao siêu.”
Dùng như tính từ: Miêu tả người có nhiều mưu kế, giỏi tính toán. Ví dụ: “Đây là một vị tướng mưu lược.”
Trong lịch sử: Mưu lược gắn liền với các danh tướng, quân sư như Ngô Quyền, Trần Hưng Đạo, Nguyễn Trãi – những người có tài thao lược, túc trí đa mưu.
Trong kinh doanh hiện đại: Mưu lược được hiểu là khả năng xây dựng chiến lược, đưa ra quyết định sáng suốt để doanh nghiệp phát triển.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mưu lược”
Từ “mưu lược” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ chữ 謀 (mưu) nghĩa là tính toán, suy nghĩ và chữ 略 (lược) nghĩa là kế sách, phương pháp.
Sử dụng “mưu lược” khi nói về khả năng hoạch định chiến lược, tài năng lãnh đạo hoặc khi ca ngợi sự thông minh, khôn khéo của ai đó trong việc giải quyết vấn đề.
Mưu lược sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mưu lược” được dùng khi bàn về chiến lược quân sự, chính trị, kinh doanh, hoặc khi đánh giá tài năng lãnh đạo, khả năng tư duy chiến lược của một người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mưu lược”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mưu lược” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trần Hưng Đạo là vị tướng mưu lược, ba lần đánh bại quân Nguyên Mông.”
Phân tích: Dùng như tính từ, ca ngợi tài năng quân sự của Trần Hưng Đạo.
Ví dụ 2: “Mưu lược kinh doanh giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn và phát triển bền vững.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ chiến lược, kế hoạch trong lĩnh vực kinh doanh.
Ví dụ 3: “Một nhà lãnh đạo giỏi cần có mưu lược và tầm nhìn xa.”
Phân tích: Nhấn mạnh phẩm chất cần thiết của người đứng đầu.
Ví dụ 4: “Nhờ mưu lược của quân sư, trận đánh đã giành thắng lợi.”
Phân tích: Chỉ kế sách, chiến thuật được vạch ra trước trận đánh.
Ví dụ 5: “Ông ấy nổi tiếng mưu lược, luôn biết cách xoay chuyển tình thế.”
Phân tích: Dùng như tính từ, khen ngợi sự thông minh, khôn khéo.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mưu lược”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mưu lược”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chiến lược | Vô mưu |
| Mưu trí | Ngu dốt |
| Kế sách | Kém cỏi |
| Thao lược | Thiếu tính toán |
| Mưu kế | Hữu dũng vô mưu |
| Tài trí | Thiển cận |
Dịch “Mưu lược” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mưu lược | 謀略 (Móulüè) | Strategy / Tactic | 策略 (Sakuryaku) | 전략 (Jeonryak) |
Kết luận
Mưu lược là gì? Tóm lại, mưu lược là từ Hán-Việt chỉ mưu kế và sách lược, thể hiện khả năng tư duy chiến lược. Hiểu đúng từ “mưu lược” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
