Súc vật là gì? 🐄 Ý nghĩa, khái niệm

Súc vật là gì? Súc vật là danh từ chỉ những loài thú vật được nuôi trong nhà, đã được thuần hóa để phục vụ nhu cầu sản xuất và sinh hoạt của con người. Ngoài nghĩa đen, từ này còn được dùng như tiếng chửi để chỉ người có hành vi đáng khinh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “súc vật” trong tiếng Việt nhé!

Súc vật nghĩa là gì?

Súc vật là những loài động vật đã được con người thuần dưỡng để nuôi trong nhà, phục vụ các nhu cầu như lấy thịt, sữa, trứng, sức kéo hoặc làm bạn. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống nông nghiệp Việt Nam.

Trong tiếng Việt, từ “súc vật” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa đen: Chỉ các loài vật nuôi trong nhà như trâu, bò, lợn, gà, chó, mèo. Người xưa gọi là “lục súc” gồm ngựa, trâu, dê, gà, chó, lợn — sáu loài vật gắn bó với đời sống nông thôn.

Nghĩa bóng (tiêu cực): Dùng làm tiếng chửi để chỉ những người có hành vi tàn ác, vô đạo đức hoặc đáng khinh miệt. Ví dụ: “Đồ súc vật!” thể hiện sự phẫn nộ trước hành động xấu xa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Súc vật”

Từ “súc vật” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “súc” (畜) nghĩa là nuôi dưỡng và “vật” (物) nghĩa là động vật. Từ này xuất hiện từ lâu trong văn hóa nông nghiệp Việt Nam.

Sử dụng từ “súc vật” khi nói về động vật nuôi trong nhà, trong ngữ cảnh chăn nuôi, nông nghiệp hoặc khi muốn chỉ trích ai đó có hành vi đáng lên án.

Súc vật sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “súc vật” được dùng khi mô tả vật nuôi trong gia đình, trong văn bản pháp luật về chăn nuôi, hoặc trong giao tiếp đời thường như lời chửi mắng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Súc vật”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “súc vật” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà tôi nuôi nhiều súc vật như gà, vịt và lợn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ các loài vật nuôi trong gia đình phục vụ kinh tế.

Ví dụ 2: “Tiêm phòng định kỳ cho súc vật là việc làm cần thiết.”

Phân tích: Ngữ cảnh y tế thú y, nhấn mạnh việc chăm sóc sức khỏe động vật nuôi.

Ví dụ 3: “Kẻ nào hành hạ trẻ em như vậy đúng là đồ súc vật!”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, thể hiện sự phẫn nộ trước hành vi vô nhân đạo.

Ví dụ 4: “Chủ sở hữu phải bồi thường nếu súc vật gây thiệt hại cho người khác.”

Phân tích: Ngữ cảnh pháp luật dân sự về trách nhiệm bồi thường thiệt hại.

Ví dụ 5: “Lục súc tranh công là truyện ngụ ngôn nổi tiếng của Việt Nam.”

Phân tích: Nhắc đến tác phẩm văn học dân gian, trong đó “lục súc” là sáu loài vật nuôi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Súc vật”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “súc vật”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gia súc Thú hoang
Vật nuôi Thú dữ
Gia cầm Động vật hoang dã
Thú nuôi Dã thú
Súc sinh Muông thú
Lục súc Thú rừng

Dịch “Súc vật” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Súc vật 畜物 (Chù wù) Livestock / Domestic animal 家畜 (Kachiku) 가축 (Gachuk)

Kết luận

Súc vật là gì? Tóm lại, súc vật là những loài động vật được thuần hóa và nuôi trong nhà. Từ này vừa mang nghĩa tích cực trong nông nghiệp, vừa được dùng như tiếng chửi trong giao tiếp đời thường.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.