Dễ bề là gì? 😊 Nghĩa và giải thích Dễ bề
Dễ bề là gì? Dễ bề là cụm từ chỉ sự thuận tiện, thuận lợi cho việc thực hiện một hành động hoặc đạt được mục đích nào đó. Cụm từ này thường đi kèm với động từ, mang nghĩa “để tiện cho việc” hoặc “nhằm dễ dàng hơn khi làm gì”. Cùng tìm hiểu cách dùng và ví dụ cụ thể về “dễ bề” ngay sau đây!
Dễ bề nghĩa là gì?
Dễ bề là cụm từ biểu thị sự thuận tiện, tạo điều kiện thuận lợi để thực hiện một việc gì đó dễ dàng hơn. Cụm từ này thường đứng trước động từ trong câu.
Trong giao tiếp hàng ngày, “dễ bề” được dùng khi muốn diễn đạt mục đích tạo sự thuận lợi. Ví dụ: “Sắp xếp gọn gàng để dễ bề tìm kiếm” – nghĩa là sắp xếp để việc tìm kiếm trở nên dễ dàng hơn.
Trong văn viết và văn bản hành chính, dễ bề thường xuất hiện trong các câu mang tính chỉ dẫn, hướng dẫn hoặc giải thích lý do. Ví dụ: “Phân loại hồ sơ để dễ bề quản lý.”
Trong đời sống, cụm từ này phổ biến khi nói về việc chuẩn bị, sắp xếp hay tổ chức công việc sao cho thuận tiện nhất.
Nguồn gốc và xuất xứ của dễ bề
Dễ bề là cụm từ thuần Việt, được hình thành từ “dễ” (thuận lợi, không khó) và “bề” (phía, mặt, khía cạnh). Kết hợp lại mang nghĩa “thuận tiện về mọi mặt để làm gì”.
Sử dụng dễ bề khi muốn diễn đạt mục đích tạo điều kiện thuận lợi, giúp công việc hoặc hành động được thực hiện dễ dàng hơn.
Dễ bề sử dụng trong trường hợp nào?
Dễ bề được dùng khi giải thích lý do, mục đích của một hành động nhằm tạo sự thuận tiện. Thường gặp trong câu có cấu trúc “để dễ bề + động từ”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng dễ bề
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “dễ bề” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hãy ghi chép cẩn thận để dễ bề tra cứu sau này.”
Phân tích: Khuyên ghi chép kỹ nhằm mục đích việc tra cứu được thuận tiện hơn.
Ví dụ 2: “Công ty phân chia phòng ban rõ ràng để dễ bề quản lý.”
Phân tích: Giải thích lý do phân chia tổ chức là để việc quản lý dễ dàng hơn.
Ví dụ 3: “Đánh số thứ tự từng trang để dễ bề sắp xếp.”
Phân tích: Hướng dẫn cách làm nhằm tạo thuận lợi cho việc sắp xếp tài liệu.
Ví dụ 4: “Anh ấy chuyển về gần công ty để dễ bề đi lại.”
Phân tích: Nêu mục đích chuyển nhà là để việc di chuyển thuận tiện hơn.
Ví dụ 5: “Học ngoại ngữ để dễ bề giao tiếp khi đi nước ngoài.”
Phân tích: Giải thích lý do học ngoại ngữ nhằm thuận lợi cho việc giao tiếp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với dễ bề
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với dễ bề:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tiện bề | Khó bề |
| Thuận tiện | Bất tiện |
| Dễ dàng | Khó khăn |
| Thuận lợi | Trở ngại |
| Tiện lợi | Phiền phức |
| Dễ thể | Nan giải |
Dịch dễ bề sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dễ bề | 便于 (Biàn yú) | Easy to / Convenient for | 〜しやすい (Shiyasui) | ~하기 쉽게 (Hagi swipge) |
Kết luận
Dễ bề là gì? Tóm lại, dễ bề là cụm từ diễn đạt sự thuận tiện cho việc thực hiện hành động. Hiểu đúng cách dùng giúp bạn diễn đạt tiếng Việt tự nhiên và chính xác hơn.
