Khan hiếm là gì? 😔 Nghĩa và giải thích Khan hiếm
Khan hiếm là gì? Khan hiếm là tình trạng thiếu hụt, khi số lượng hàng hóa, tài nguyên hoặc nguồn lực không đủ để đáp ứng nhu cầu của con người. Đây là khái niệm quan trọng trong kinh tế học, phản ánh mối quan hệ giữa cung và cầu. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “khan hiếm” trong tiếng Việt nhé!
Khan hiếm nghĩa là gì?
Khan hiếm là tính từ chỉ tình trạng rất ít, khó tìm thấy hoặc có quá ít so với nhu cầu. Khi một thứ gì đó được gọi là khan hiếm, nghĩa là nguồn cung không đủ đáp ứng nguồn cầu.
Trong đời sống, từ “khan hiếm” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Trong kinh tế học: Khan hiếm là khái niệm nền tảng, biểu thị mối quan hệ giữa tính có hạn của nguồn lực và tính vô hạn của nhu cầu xã hội. Khi hàng hóa khan hiếm, giá cả thường tăng cao do cầu vượt cung.
Trong đời sống hàng ngày: Từ này dùng để mô tả những thứ hiếm có, khó kiếm như nước sạch khan hiếm, thực phẩm khan hiếm, nhân tài khan hiếm.
Trong tài nguyên thiên nhiên: Khan hiếm chỉ tình trạng các nguồn tài nguyên như nước ngọt, khoáng sản, đất đai ngày càng cạn kiệt so với nhu cầu sử dụng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khan hiếm”
Từ “khan hiếm” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “khan” (thiếu, khô cạn) và “hiếm” (ít ỏi, hiếm có). Cả hai từ đều mang nghĩa chỉ sự thiếu hụt, ít ỏi, tạo nên một từ ghép nhấn mạnh mức độ thiếu thốn nghiêm trọng.
Sử dụng từ “khan hiếm” khi muốn diễn tả tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng, nguồn cung không đủ đáp ứng nhu cầu thực tế.
Khan hiếm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khan hiếm” được dùng khi nói về tình trạng thiếu hụt hàng hóa, tài nguyên, nguồn lực, hoặc khi muốn nhấn mạnh điều gì đó rất ít, khó tìm kiếm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khan hiếm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khan hiếm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nước ngọt đang ngày càng khan hiếm trên toàn cầu.”
Phân tích: Diễn tả tình trạng thiếu hụt nguồn nước sạch so với nhu cầu sử dụng của con người.
Ví dụ 2: “Trong thời chiến, lương thực trở nên vô cùng khan hiếm.”
Phân tích: Chỉ tình trạng thiếu thốn thực phẩm nghiêm trọng trong hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ 3: “Nhân tài trong lĩnh vực công nghệ cao rất khan hiếm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ nguồn nhân lực chất lượng cao còn ít ỏi.
Ví dụ 4: “Hàng hóa khan hiếm khiến giá cả tăng vọt.”
Phân tích: Diễn tả quy luật kinh tế khi cung không đủ cầu thì giá sẽ tăng.
Ví dụ 5: “Loài động vật này đang trở nên khan hiếm do bị săn bắt quá mức.”
Phân tích: Chỉ số lượng cá thể giảm sút nghiêm trọng, có nguy cơ tuyệt chủng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khan hiếm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khan hiếm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thiếu hụt | Dồi dào |
| Hiếm có | Phong phú |
| Khó tìm | Đầy đủ |
| Ít ỏi | Thừa thãi |
| Cạn kiệt | Sung túc |
| Hạn chế | Tràn ngập |
Dịch “Khan hiếm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khan hiếm | 稀缺 (Xīquē) | Scarce / Scarcity | 希少 (Kishō) | 희소 (Huiso) |
Kết luận
Khan hiếm là gì? Tóm lại, khan hiếm là tình trạng thiếu hụt khi nguồn cung không đủ đáp ứng nhu cầu. Hiểu đúng từ “khan hiếm” giúp bạn nắm bắt các khái niệm kinh tế và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
