Sức lực là gì? 💪 Khám phá nghĩa Sức lực rõ ràng, đầy đủ

Sức lực là gì? Sức lực là khả năng hoạt động về thể chất và tinh thần của con người, thể hiện qua năng lượng để làm việc, vận động hoặc chịu đựng. Đây là yếu tố quan trọng quyết định hiệu suất lao động và chất lượng cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “sức lực” ngay bên dưới!

Sức lực là gì?

Sức lực là danh từ chỉ năng lượng, khả năng hoạt động của cơ thể và tinh thần con người. Đây là từ ghép Hán Việt, kết hợp giữa “sức” (năng lượng, khả năng) và “lực” (sức mạnh).

Trong tiếng Việt, từ “sức lực” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ khả năng làm việc, vận động của cơ thể. Ví dụ: “Anh ấy đã dồn hết sức lực để hoàn thành dự án.”

Nghĩa mở rộng: Bao gồm cả năng lượng tinh thần, ý chí. Ví dụ: “Cô ấy cạn kiệt sức lực sau cú sốc tinh thần.”

Trong văn chương: Thường dùng để diễn tả sự cống hiến, hy sinh. Ví dụ: “Ông đã hiến dâng cả sức lực cho đất nước.”

Sức lực có nguồn gốc từ đâu?

Từ “sức lực” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “sức” (力) nghĩa là năng lượng và “lực” (力) nghĩa là sức mạnh. Hai từ đồng nghĩa ghép lại tạo nên ý nghĩa nhấn mạnh về khả năng hoạt động toàn diện.

Sử dụng “sức lực” khi muốn nói về năng lượng tổng thể của con người trong lao động, học tập hoặc đời sống.

Cách sử dụng “Sức lực”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “sức lực” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Sức lực” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, báo chí, văn học. Ví dụ: “Người lao động cống hiến sức lực cho xã hội.”

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về thể trạng, năng lượng. Ví dụ: “Tôi hết sức lực rồi.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sức lực”

Từ “sức lực” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy đã bỏ ra rất nhiều sức lực để xây dựng ngôi nhà này.”

Phân tích: Chỉ năng lượng thể chất trong lao động.

Ví dụ 2: “Sau trận ốm, cô ấy mất nhiều thời gian để hồi phục sức lực.”

Phân tích: Nói về khả năng hoạt động của cơ thể sau bệnh tật.

Ví dụ 3: “Đừng phí sức lực vào những việc vô nghĩa.”

Phân tích: Khuyên nhủ tiết kiệm năng lượng cho việc quan trọng.

Ví dụ 4: “Tuổi trẻ là lúc sung mãn sức lực nhất.”

Phân tích: Nói về giai đoạn đỉnh cao năng lượng trong đời người.

Ví dụ 5: “Ông đã cống hiến hết sức lực cho sự nghiệp giáo dục.”

Phân tích: Diễn tả sự hy sinh, cống hiến toàn bộ năng lượng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Sức lực”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “sức lực” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “sức lực” với “thực lực” (khả năng thực tế).

Cách dùng đúng: “Anh ấy hết sức lực” (không phải “hết thực lực”).

Trường hợp 2: Dùng “sức lực” khi chỉ muốn nói về sức khỏe.

Cách dùng đúng: “Sức khỏe tốt” thay vì “sức lực tốt” khi nói về tình trạng cơ thể.

“Sức lực”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sức lực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Năng lượng Kiệt sức
Sức mạnh Yếu đuối
Nghị lực Mệt mỏi
Thể lực Suy nhược
Sinh lực Đuối sức
Nội lực Bạc nhược

Kết luận

Sức lực là gì? Tóm lại, sức lực là khả năng hoạt động thể chất và tinh thần của con người. Hiểu đúng từ “sức lực” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và truyền đạt ý nghĩa rõ ràng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.