Kiền khôn là gì? 🌍 Ý nghĩa và cách hiểu Kiền khôn
Kiền khôn là gì? Kiền khôn là từ Hán Việt chỉ quẻ Càn (乾) và quẻ Khôn (坤) trong Kinh Dịch, tượng trưng cho trời và đất, âm và dương. Đây là khái niệm triết học phương Đông quan trọng, thể hiện sự hài hòa của vũ trụ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kiền khôn” trong tiếng Việt nhé!
Kiền khôn nghĩa là gì?
Kiền khôn (còn đọc là càn khôn) là cặp quẻ đầu tiên trong Bát Quái của Kinh Dịch, đại diện cho trời và đất, âm và dương — hai yếu tố căn bản tạo nên vũ trụ. Đây là khái niệm cốt lõi trong triết học phương Đông.
Trong văn hóa Việt Nam, “kiền khôn” mang nhiều tầng ý nghĩa:
Trong triết học: Kiền (Càn) tượng trưng cho trời, dương, nam giới, cha, vua, sức mạnh. Khôn tượng trưng cho đất, âm, nữ giới, mẹ, thần dân, sự nhu thuận. Hai quẻ này kết hợp tạo nên sự cân bằng hoàn hảo của vũ trụ.
Trong văn học: Kiền khôn thường được dùng để chỉ giang san, quốc gia, thiên hạ. Ví dụ: “Bảo vệ kiền khôn” nghĩa là gìn giữ đất nước.
Trong đời sống: “Xoay chuyển kiền khôn” ám chỉ việc thay đổi cục diện, tình thế lớn lao.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiền khôn”
Từ “kiền khôn” có nguồn gốc từ Kinh Dịch (易經) — bộ sách triết học cổ đại Trung Hoa. “Kiền” (乾) là quẻ gồm 3 vạch liền, tượng Trời. “Khôn” (坤) là quẻ gồm 3 vạch đứt, tượng Đất.
Sử dụng “kiền khôn” khi muốn diễn đạt về trời đất, vũ trụ, quốc gia hoặc khi nói về sự thay đổi lớn lao trong cuộc sống.
Kiền khôn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kiền khôn” được dùng trong văn chương, thơ ca khi nói về trời đất, giang san, hoặc khi diễn tả những biến chuyển, thay đổi mang tính quyết định.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiền khôn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiền khôn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hết lòng trung tiết phù xã tắc, trỏ núi thề gìn giữ kiền khôn.”
Phân tích: Kiền khôn ở đây chỉ giang san, đất nước cần bảo vệ.
Ví dụ 2: “Một tay xoay chuyển kiền khôn.”
Phân tích: Ám chỉ người có khả năng thay đổi cục diện, tình thế lớn.
Ví dụ 3: “Đạo kiền khôn âm dương hòa hợp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa triết học, chỉ quy luật cân bằng của vũ trụ.
Ví dụ 4: “Kiền khôn nhất trịch” (đánh cược cả trời đất).
Phân tích: Thành ngữ chỉ việc liều lĩnh đặt cược tất cả vào một ván bài.
Ví dụ 5: “Kiền khôn tái tạo” (tái tạo trời đất).
Phân tích: Chỉ công lao to lớn như dựng lại cả giang san.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiền khôn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiền khôn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trời đất | Hư vô |
| Càn khôn | Hỗn độn |
| Giang san | Tan rã |
| Thiên địa | Sụp đổ |
| Vũ trụ | Diệt vong |
| Âm dương | Mất cân bằng |
Dịch “Kiền khôn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kiền khôn | 乾坤 (Qiánkūn) | Heaven and Earth | 乾坤 (Kenkon) | 건곤 (Geon-gon) |
Kết luận
Kiền khôn là gì? Tóm lại, kiền khôn là khái niệm triết học chỉ quẻ Càn và quẻ Khôn trong Kinh Dịch, tượng trưng cho trời đất, âm dương. Hiểu đúng từ “kiền khôn” giúp bạn thêm hiểu biết về văn hóa phương Đông và sử dụng ngôn ngữ phong phú hơn.
