Sức lao động là gì? 💼 Ý nghĩa chi tiết

Sức lao động là gì? Sức lao động là tổng hợp năng lực thể chất và trí tuệ mà con người sử dụng để tạo ra sản phẩm, dịch vụ trong quá trình lao động. Đây là khái niệm quan trọng trong kinh tế học và đời sống xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng thuật ngữ này ngay bên dưới!

Sức lao động nghĩa là gì?

Sức lao động là khả năng làm việc của con người, bao gồm sức khỏe, kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm được vận dụng để sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực kinh tế – xã hội.

Trong tiếng Việt, “sức lao động” có các cách hiểu:

Nghĩa kinh tế học: Theo Karl Marx, sức lao động là hàng hóa đặc biệt mà người lao động bán cho người sử dụng lao động để đổi lấy tiền lương.

Nghĩa thông thường: Chỉ khả năng làm việc, năng lực lao động của một người hoặc một nhóm người.

Trong pháp luật: Sức lao động được bảo vệ bởi Bộ luật Lao động, quy định về quyền và nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động.

Sức lao động có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “sức lao động” có nguồn gốc từ kinh tế chính trị học, được Karl Marx phát triển trong tác phẩm “Tư bản luận” vào thế kỷ 19.

Sử dụng “sức lao động” khi nói về khả năng làm việc của con người trong bối cảnh kinh tế, xã hội hoặc pháp lý.

Cách sử dụng “Sức lao động”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thuật ngữ “sức lao động” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Sức lao động” trong tiếng Việt

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản kinh tế, pháp luật, báo chí. Ví dụ: hợp đồng lao động, thị trường sức lao động.

Trong văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi bàn về công việc, thu nhập. Ví dụ: “Anh ấy bán sức lao động để nuôi gia đình.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sức lao động”

Thuật ngữ “sức lao động” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Thị trường sức lao động Việt Nam đang phát triển mạnh.”

Phân tích: Chỉ nơi diễn ra quan hệ cung – cầu về nhân lực.

Ví dụ 2: “Người lao động có quyền tự do bán sức lao động của mình.”

Phân tích: Sức lao động như hàng hóa trong nền kinh tế thị trường.

Ví dụ 3: “Công ty đang thiếu hụt sức lao động trầm trọng.”

Phân tích: Chỉ tình trạng thiếu nhân công, người làm việc.

Ví dụ 4: “Giá trị sức lao động được thể hiện qua tiền lương.”

Phân tích: Mối quan hệ giữa năng lực làm việc và thu nhập.

Ví dụ 5: “Cần bảo vệ sức lao động của người dân khỏi bị bóc lột.”

Phân tích: Góc độ pháp lý, quyền lợi người lao động.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Sức lao động”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thuật ngữ “sức lao động”:

Trường hợp 1: Nhầm “sức lao động” với “lực lượng lao động”.

Cách dùng đúng: “Sức lao động” là khả năng làm việc, còn “lực lượng lao động” là số người trong độ tuổi lao động.

Trường hợp 2: Dùng “sức lao động” thay cho “công sức”.

Cách dùng đúng: “Công sức” chỉ nỗ lực bỏ ra, còn “sức lao động” là năng lực tổng thể để làm việc.

“Sức lao động”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sức lao động”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Năng lực lao động Thất nghiệp
Khả năng làm việc Mất sức lao động
Nhân lực Tàn phế
Nguồn lực con người Bất lực
Công sức Kiệt sức
Năng suất lao động Vô năng

Kết luận

Sức lao động là gì? Tóm lại, sức lao động là tổng hợp năng lực thể chất và trí tuệ của con người dùng để tạo ra giá trị. Hiểu đúng “sức lao động” giúp bạn nắm vững kiến thức kinh tế và pháp luật lao động.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.