Sửa sang là gì? ✨ Ý nghĩa Sửa sang, giải thích

Sửa sang là gì? Sửa sang là động từ chỉ hành động xếp dọn, chỉnh sửa cho đẹp đẽ hơn, thuận tiện hơn hoặc sửa lại ít nhiều cho tốt hơn. Từ này thường được dùng khi nói về việc cải tạo nhà cửa, không gian sống hay ngoại hình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “sửa sang” nhé!

Sửa sang nghĩa là gì?

Sửa sang là động từ trong tiếng Việt, mang nghĩa xếp dọn, chỉnh sửa để làm cho đẹp đẽ hơn, gọn gàng hơn và thuận tiện hơn. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống hàng ngày.

Trong thực tế, từ “sửa sang” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong kiến trúc và nội thất: Sửa sang nhà cửa là việc cải tạo, chỉnh trang không gian sống như sơn lại tường, thay đổi cách bố trí đồ đạc để tạo không gian thoáng đãng, tiện nghi hơn.

Trong đời sống: Sửa sang còn dùng để chỉ việc chăm chút ngoại hình, trang phục như “sửa sang lại đầu tóc”, “sửa sang quần áo trước khi ra ngoài”.

Trong công việc: Từ này cũng ám chỉ việc điều chỉnh, cải thiện một vấn đề, kế hoạch cho hoàn thiện hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sửa sang”

Từ “sửa sang” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy âm -ang của “sửa”. Trong đó, “sửa” nghĩa là điều chỉnh, chỉnh sửa; còn “sang” mang sắc thái nhấn mạnh việc làm cho tốt hơn, đẹp hơn.

Sử dụng từ “sửa sang” khi muốn diễn đạt hành động cải tạo, chỉnh trang một cách tổng thể, không chỉ khắc phục mà còn nâng cấp.

Sửa sang sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sửa sang” được dùng khi nói về việc cải tạo nhà cửa, chỉnh trang không gian, chăm chút ngoại hình hoặc điều chỉnh công việc cho tốt hơn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sửa sang”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sửa sang” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Cuối năm, gia đình tôi sửa sang lại nhà cửa để đón Tết.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa cải tạo, chỉnh trang không gian sống cho đẹp đẽ, sạch sẽ hơn.

Ví dụ 2: “Cô ấy sửa sang lại trang phục trước khi bước vào phòng họp.”

Phân tích: Chỉ hành động chỉnh sửa quần áo, ngoại hình cho gọn gàng, chỉn chu.

Ví dụ 3: “Công ty quyết định sửa sang văn phòng để tạo môi trường làm việc thoải mái hơn.”

Phân tích: Ám chỉ việc cải tạo, nâng cấp không gian làm việc.

Ví dụ 4: “Bà ngoại hay sửa sang vườn hoa mỗi sáng.”

Phân tích: Diễn tả việc chăm sóc, xếp dọn khu vườn cho đẹp mắt.

Ví dụ 5: “Anh ấy sửa sang lại bản kế hoạch trước khi trình lên cấp trên.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc điều chỉnh, hoàn thiện nội dung công việc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sửa sang”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sửa sang”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tu sửa Phá hủy
Sửa chữa Đập bỏ
Chỉnh trang Bỏ hoang
Cải tạo Tàn phá
Tu chỉnh Hủy hoại
Tân trang Bỏ mặc

Dịch “Sửa sang” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sửa sang 修缮 (Xiūshàn) Renovate / Repair 修繕する (Shūzen suru) 수리하다 (Surihada)

Kết luận

Sửa sang là gì? Tóm lại, sửa sang là hành động chỉnh sửa, xếp dọn cho đẹp đẽ và thuận tiện hơn. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.