Dân đinh là gì? 👥 Nghĩa, giải thích Dân đinh

Dân đinh là gì? Dân đinh là từ chỉ nam giới trong độ tuổi lao động và phải chịu nghĩa vụ thuế khóa, lao dịch đối với nhà nước phong kiến Việt Nam. Đây là khái niệm quan trọng trong hệ thống quản lý hộ tịch và thuế khóa thời xưa. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “dân đinh” ngay bên dưới!

Dân đinh nghĩa là gì?

Dân đinh là nam giới từ 18 đến 60 tuổi được ghi vào sổ đinh của làng xã, phải thực hiện nghĩa vụ đóng thuế thân và đi lao dịch cho triều đình. Đây là danh từ ghép Hán-Việt, trong đó “dân” nghĩa là người dân, “đinh” nghĩa là trai tráng, đàn ông trưởng thành.

Trong ngữ cảnh lịch sử: “Dân đinh” là đơn vị cơ bản để nhà nước phong kiến tính thuế và huy động nhân lực. Số lượng dân đinh phản ánh sức mạnh kinh tế, quân sự của mỗi làng xã.

Trong văn học cổ: Hình ảnh “dân đinh” xuất hiện nhiều trong các tác phẩm viết về đời sống nông thôn Việt Nam thời phong kiến, gắn với nỗi khổ thuế má, phu phen.

Trong nghiên cứu sử học: Từ “dân đinh” được dùng khi phân tích chế độ thuế khóa, quản lý dân số các triều đại Lý, Trần, Lê, Nguyễn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dân đinh”

Từ “dân đinh” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng từ thời phong kiến Việt Nam để chỉ nam giới trong độ tuổi chịu thuế và lao dịch.

Sử dụng “dân đinh” khi nói về chế độ thuế khóa, quản lý hộ tịch thời phong kiến, trong các tài liệu lịch sử, nghiên cứu học thuật hoặc văn học cổ điển.

Cách sử dụng “Dân đinh” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dân đinh” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dân đinh” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “dân đinh” thường xuất hiện khi giảng dạy lịch sử, thảo luận về chế độ phong kiến hoặc kể chuyện xưa.

Trong văn viết: “Dân đinh” được dùng trong sách giáo khoa lịch sử, luận văn nghiên cứu, từ điển và các tác phẩm văn học lịch sử.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dân đinh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dân đinh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Làng này có 200 dân đinh, mỗi năm phải nộp đủ thuế cho triều đình.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ số lượng nam giới chịu thuế trong làng.

Ví dụ 2: “Sổ đinh ghi chép đầy đủ tên tuổi dân đinh từng hộ gia đình.”

Phân tích: Mô tả cách quản lý hộ tịch thời phong kiến.

Ví dụ 3: “Triều Nguyễn quy định dân đinh từ 18 đến 60 tuổi phải đóng thuế thân.”

Phân tích: Giải thích quy định pháp luật về độ tuổi chịu thuế.

Ví dụ 4: “Khi chiến tranh, dân đinh bị trưng tập đi lính hoặc làm phu.”

Phân tích: Nói về nghĩa vụ quân sự, lao dịch của dân đinh.

Ví dụ 5: “Nhiều dân đinh bỏ làng đi tha hương vì thuế má nặng nề.”

Phân tích: Phản ánh hậu quả xã hội của chế độ thuế khóa hà khắc.

“Dân đinh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dân đinh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đinh nam Phụ nữ
Tráng đinh Người già
Đinh tráng Trẻ em
Nam đinh Quan lại
Dân phu Quý tộc
Trai đinh Tăng ni

Kết luận

Dân đinh là gì? Tóm lại, dân đinh là nam giới trong độ tuổi lao động phải chịu thuế khóa, lao dịch thời phong kiến. Hiểu đúng từ “dân đinh” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.