Vũ khí hạt nhân là gì? ☢️ Nghĩa

Vũ khí hạt nhân là gì? Vũ khí hạt nhân là loại vũ khí hủy diệt hàng loạt, sử dụng năng lượng từ phản ứng phân hạch hoặc nhiệt hạch để tạo ra sức công phá khổng lồ. Đây là một trong những phát minh nguy hiểm nhất lịch sử nhân loại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, nguyên lý hoạt động và cách sử dụng thuật ngữ này trong tiếng Việt!

Vũ khí hạt nhân nghĩa là gì?

Vũ khí hạt nhân là loại vũ khí sử dụng phản ứng hạt nhân để giải phóng năng lượng cực lớn, gây ra sức hủy diệt trên diện rộng. Đây là danh từ ghép Hán Việt, trong đó “vũ khí” (武器) nghĩa là công cụ chiến đấu, “hạt nhân” (核) chỉ phần lõi của nguyên tử.

Trong tiếng Việt, từ “vũ khí hạt nhân” có các cách hiểu:

Nghĩa khoa học: Thiết bị nổ hoạt động dựa trên phản ứng phân hạch (bom nguyên tử) hoặc nhiệt hạch (bom khinh khí, bom hydro).

Nghĩa quân sự: Vũ khí chiến lược có sức công phá lớn nhất, được các cường quốc sở hữu như biện pháp răn đe.

Nghĩa mở rộng: Thường dùng trong các ngữ cảnh về chính trị quốc tế, hiệp ước giải trừ quân bị, an ninh toàn cầu.

Vũ khí hạt nhân có nguồn gốc từ đâu?

Vũ khí hạt nhân ra đời từ Dự án Manhattan của Mỹ trong Thế chiến II, với quả bom nguyên tử đầu tiên thử nghiệm thành công năm 1945. Hai quả bom “Little Boy” và “Fat Man” được thả xuống Hiroshima và Nagasaki (Nhật Bản), đánh dấu lần đầu tiên vũ khí này được sử dụng trong chiến tranh.

Sử dụng “vũ khí hạt nhân” khi nói về các loại bom, đầu đạn sử dụng năng lượng hạt nhân.

Cách sử dụng “Vũ khí hạt nhân”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vũ khí hạt nhân” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vũ khí hạt nhân” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại vũ khí cụ thể. Ví dụ: vũ khí hạt nhân chiến lược, vũ khí hạt nhân chiến thuật, kho vũ khí hạt nhân.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, tài liệu chính trị, quân sự và quan hệ quốc tế.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vũ khí hạt nhân”

Từ “vũ khí hạt nhân” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến quân sự, chính trị và khoa học:

Ví dụ 1: “Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân được ký năm 1968.”

Phân tích: Ngữ cảnh chính trị quốc tế, đề cập đến thỏa thuận giữa các quốc gia.

Ví dụ 2: “Mỹ và Nga sở hữu kho vũ khí hạt nhân lớn nhất thế giới.”

Phân tích: Danh từ chỉ số lượng vũ khí được tích trữ.

Ví dụ 3: “Việc thử nghiệm vũ khí hạt nhân bị cộng đồng quốc tế lên án.”

Phân tích: Ngữ cảnh liên quan đến các vụ thử bom hạt nhân.

Ví dụ 4: “Chiến tranh hạt nhân có thể hủy diệt toàn bộ sự sống trên Trái Đất.”

Phân tích: Dạng rút gọn, dùng “hạt nhân” thay cho “vũ khí hạt nhân”.

Ví dụ 5: “Các nhà khoa học kêu gọi giải trừ vũ khí hạt nhân hoàn toàn.”

Phân tích: Ngữ cảnh vận động xã hội vì hòa bình.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vũ khí hạt nhân”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vũ khí hạt nhân” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vũ khí hạt nhân” với “năng lượng hạt nhân” (dùng cho mục đích dân sự như điện hạt nhân).

Cách dùng đúng: “Nhà máy điện hạt nhân” (dân sự), “vũ khí hạt nhân” (quân sự).

Trường hợp 2: Nhầm “bom nguyên tử” và “bom khinh khí” là giống nhau.

Cách dùng đúng: Bom nguyên tử dùng phản ứng phân hạch, bom khinh khí dùng phản ứng nhiệt hạch với sức công phá lớn hơn.

“Vũ khí hạt nhân”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vũ khí hạt nhân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bom nguyên tử Vũ khí thông thường
Bom hạt nhân Vũ khí quy ước
Vũ khí nguyên tử Vũ khí lạnh
Bom khinh khí Vũ khí cổ điển
Vũ khí hủy diệt hàng loạt Vũ khí phòng thủ
Đầu đạn hạt nhân Công cụ hòa bình

Kết luận

Vũ khí hạt nhân là gì? Tóm lại, vũ khí hạt nhân là loại vũ khí hủy diệt hàng loạt sử dụng năng lượng từ phản ứng hạt nhân. Hiểu đúng từ “vũ khí hạt nhân” giúp bạn nắm bắt các vấn đề quốc tế và an ninh toàn cầu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.