Soupape là gì? ⚙️ Giải thích, ý nghĩa
Soupape là gì? Soupape (phiên âm: xupap) là từ tiếng Pháp chỉ loại van tự động dùng để đóng mở đường dẫn khí trong động cơ và thiết bị máy móc. Đây là thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong ngành cơ khí, ô tô và xe máy tại Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu tạo và cách sử dụng từ “soupape” trong tiếng Việt nhé!
Soupape nghĩa là gì?
Soupape là từ tiếng Pháp, phiên âm tiếng Việt là “xupap” hoặc “xu-páp”, nghĩa là van tự động dùng trong cơ cấu phối khí của động cơ đốt trong. Bộ phận này có nhiệm vụ đóng mở đường dẫn khí vào và ra khỏi buồng đốt.
Trong lĩnh vực kỹ thuật, soupape được chia thành hai loại chính:
Xupap nạp (Intake Valve): Có chức năng mở đường cho hỗn hợp không khí và nhiên liệu đi vào buồng đốt của động cơ.
Xupap xả (Exhaust Valve): Có nhiệm vụ mở đường để khí thải sau khi đốt cháy thoát ra ngoài, đồng thời làm kín buồng đốt trong các kỳ khác.
Soupape là bộ phận không thể thiếu trong động cơ ô tô, xe máy, giúp kiểm soát lưu lượng và thời điểm của hỗn hợp khí cháy trong buồng đốt.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Soupape”
Từ “soupape” có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc cùng với các thuật ngữ kỹ thuật khác. Xupap được phát minh vào năm 1833 bởi E.A.G. Young, nhân viên công ty Đường sắt Newcastle và Frenchtown.
Sử dụng từ “soupape” hoặc “xupap” khi nói về van điều khiển khí trong động cơ đốt trong, động cơ hơi nước, hoặc các thiết bị công nghiệp cần kiểm soát lưu lượng khí.
Soupape sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “soupape” được dùng trong ngành cơ khí, sửa chữa ô tô, xe máy, kỹ thuật động cơ, hoặc khi mô tả các bộ phận van trong thiết bị công nghiệp và máy móc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Soupape”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “soupape” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Xe máy bị yếu máy do xupap bị hở, cần mang ra tiệm canh chỉnh lại.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sửa chữa xe máy, chỉ tình trạng van đóng không kín làm giảm hiệu suất động cơ.
Ví dụ 2: “Động cơ ô tô hiện đại thường có 4 soupape trên mỗi xi-lanh.”
Phân tích: Mô tả cấu hình kỹ thuật của động cơ, với 2 van nạp và 2 van xả.
Ví dụ 3: “Thợ máy đang rà soupape để đảm bảo buồng đốt kín hoàn toàn.”
Phân tích: Chỉ công việc bảo dưỡng, mài nhẵn bề mặt tiếp xúc giữa van và đế van.
Ví dụ 4: “Soupape de sûreté giúp xả áp khi áp suất trong bình vượt quá giới hạn.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, chỉ van an toàn tự động xả áp.
Ví dụ 5: “Khe hở xupap cần được điều chỉnh đúng tiêu chuẩn để động cơ hoạt động ổn định.”
Phân tích: Thuật ngữ kỹ thuật trong bảo dưỡng động cơ, đảm bảo van đóng mở đúng thời điểm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Soupape”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “soupape”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xupap | Nút bịt |
| Xu-páp | Nắp đậy |
| Van | Khóa cứng |
| Valve | Bít kín |
| Nấm (tiếng lóng thợ máy) | Chặn cố định |
| Van phối khí | Đóng vĩnh viễn |
Dịch “Soupape” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Pháp | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Xupap / Van | Soupape | Valve | バルブ (Barubu) | 밸브 (Baelbeu) |
Kết luận
Soupape là gì? Tóm lại, soupape là từ tiếng Pháp chỉ van điều khiển khí trong động cơ, được Việt hóa thành “xupap”. Đây là bộ phận quan trọng trong cơ cấu phối khí, quyết định hiệu suất hoạt động của động cơ ô tô và xe máy.
