Tằng tịu là gì? 😏 Nghĩa chi tiết
Tằng tịu là gì? Tằng tịu là từ chỉ mối quan hệ tình cảm hoặc thể xác lén lút, thường ám chỉ việc ngoại tình hoặc qua lại không chính thức với người khác. Đây là từ mang sắc thái tiêu cực trong văn hóa Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ “tằng tịu” ngay bên dưới!
Tằng tịu là gì?
Tằng tịu là hành vi qua lại tình cảm hoặc quan hệ thể xác lén lút giữa hai người, thường khi một hoặc cả hai bên đã có gia đình hoặc người yêu. Đây là động từ mang nghĩa tiêu cực trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “tằng tịu” được hiểu theo các nghĩa:
Nghĩa chính: Chỉ mối quan hệ bất chính, lén lút ngoài hôn nhân hoặc tình yêu chính thức. Ví dụ: “Anh ta tằng tịu với cô thư ký.”
Nghĩa mở rộng: Đôi khi dùng để chỉ việc qua lại, giao du mờ ám không rõ ràng trong các mối quan hệ khác.
Trong đời sống: Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện về hôn nhân, gia đình, mang hàm ý chê trách, phê phán hành vi thiếu chung thủy.
Tằng tịu có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tằng tịu” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy mô phỏng sự lén lút, qua lại không minh bạch. Từ này đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ dân gian, phản ánh quan niệm đạo đức của người Việt về sự chung thủy.
Sử dụng “tằng tịu” khi muốn chỉ các mối quan hệ tình cảm bất chính, lén lút.
Cách sử dụng “Tằng tịu”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tằng tịu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tằng tịu” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động qua lại tình cảm lén lút. Ví dụ: tằng tịu với ai, tằng tịu bên ngoài.
Văn nói: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày với sắc thái phê phán, đàm tiếu.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tằng tịu”
Từ “tằng tịu” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến chuyện tình cảm không chính đáng:
Ví dụ 1: “Chồng cô ấy tằng tịu với đồng nghiệp suốt hai năm.”
Phân tích: Chỉ hành vi ngoại tình kéo dài của người chồng.
Ví dụ 2: “Đừng có tằng tịu lung tung rồi mang họa vào thân.”
Phân tích: Lời cảnh báo về hậu quả của việc quan hệ bất chính.
Ví dụ 3: “Hai người họ tằng tịu với nhau từ khi còn làm chung công ty.”
Phân tích: Mô tả mối quan hệ lén lút bắt đầu từ môi trường công sở.
Ví dụ 4: “Dân làng đồn ầm lên chuyện ông ấy tằng tịu với bà hàng xóm.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đàm tiếu, bàn tán về chuyện ngoại tình.
Ví dụ 5: “Cô ta bị phát hiện tằng tịu với sếp nên mất việc.”
Phân tích: Chỉ hậu quả của mối quan hệ bất chính nơi công sở.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tằng tịu”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tằng tịu” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng “tằng tịu” cho các mối quan hệ yêu đương bình thường.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi có yếu tố lén lút, bất chính. Quan hệ tình cảm công khai không gọi là “tằng tịu”.
Trường hợp 2: Nhầm “tằng tịu” với “tình tự” (thì thầm tâm sự tình cảm).
Cách dùng đúng: “Tằng tịu” mang nghĩa tiêu cực, “tình tự” mang nghĩa trung tính hoặc lãng mạn.
“Tằng tịu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tằng tịu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngoại tình | Chung thủy |
| Dan díu | Thủy chung |
| Qua lại | Trung thành |
| Lăng nhăng | Son sắt |
| Mèo mả gà đồng | Một lòng một dạ |
| Trăng hoa | Đứng đắn |
Kết luận
Tằng tịu là gì? Tóm lại, tằng tịu là từ chỉ mối quan hệ tình cảm lén lút, bất chính. Hiểu đúng từ “tằng tịu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh.
