Mát rợi là gì? ❄️ Nghĩa, giải thích Mát rợi
Mát rợi là gì? Mát rợi là từ láy tính từ chỉ trạng thái mát mẻ đến mức hơi lạnh một chút nhưng vô cùng dễ chịu, thường dùng để miêu tả thời tiết, không khí hoặc nguồn nước. Đây là cách nói phương ngữ, đồng nghĩa với “mát rượi” trong tiếng Việt phổ thông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “mát rợi” nhé!
Mát rợi nghĩa là gì?
Mát rợi là tính từ miêu tả cảm giác mát lạnh nhẹ nhàng, thoải mái và dễ chịu. Từ này thường xuất hiện trong văn nói và văn viết khi mô tả thiên nhiên, thời tiết.
Trong cuộc sống, từ “mát rợi” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong miêu tả thiên nhiên: “Mát rợi” thường đi kèm với hình ảnh bóng cây, dòng suối, làn gió để gợi lên không gian trong lành, thanh mát.
Trong giao tiếp đời thường: Người dân các vùng miền hay dùng “mát rợi” để diễn tả cảm giác sảng khoái khi trời mát hoặc khi uống nước lạnh.
Trong văn học: Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, thơ mộng, thường xuất hiện trong thơ ca để tả cảnh thiên nhiên tươi đẹp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mát rợi”
“Mát rợi” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ gốc “mát” kết hợp với âm láy “rợi” để nhấn mạnh mức độ. Đây là biến thể phương ngữ của “mát rượi”, phổ biến ở một số vùng miền Việt Nam.
Sử dụng “mát rợi” khi muốn diễn tả cảm giác mát mẻ sâu sắc, dễ chịu hơn mức bình thường.
Mát rợi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mát rợi” được dùng khi miêu tả thời tiết dễ chịu, nguồn nước mát lạnh, bóng cây râm mát hoặc không gian thoáng đãng mang lại cảm giác sảng khoái.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mát rợi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mát rợi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ly nước chanh mát rợi giúp tôi tỉnh táo giữa trưa hè.”
Phân tích: Dùng để miêu tả cảm giác mát lạnh dễ chịu của đồ uống.
Ví dụ 2: “Hàng cây phượng che bóng mát rợi cả sân trường.”
Phân tích: Diễn tả không gian râm mát, thoáng đãng dưới tán cây.
Ví dụ 3: “Buổi sáng sớm, không khí mát rợi khiến ai cũng muốn đi dạo.”
Phân tích: Miêu tả thời tiết buổi sáng trong lành, dễ chịu.
Ví dụ 4: “Dòng suối chảy róc rách, nước trong vắt mát rợi.”
Phân tích: Tả nguồn nước tự nhiên mang lại cảm giác mát lạnh sảng khoái.
Ví dụ 5: “Cơn mưa vừa tạnh, gió thổi mát rợi khắp cánh đồng.”
Phân tích: Diễn tả không khí sau mưa trở nên mát mẻ, dễ chịu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mát rợi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mát rợi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mát rượi | Nóng bức |
| Mát mẻ | Nóng nực |
| Mát dịu | Oi bức |
| Mát lạnh | Oi ả |
| Mát lành | Hầm hập |
| Trong lành | Ngột ngạt |
Dịch “Mát rợi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mát rợi | 凉爽 (Liángshuǎng) | Pleasantly cool | 涼しい (Suzushii) | 시원하다 (Siwonhada) |
Kết luận
Mát rợi là gì? Tóm lại, mát rợi là từ láy tính từ diễn tả cảm giác mát mẻ, hơi lạnh nhưng rất dễ chịu. Hiểu đúng từ “mát rợi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và tự nhiên hơn.
