Sòng sọc là gì? 😏 Khái niệm, giải thích

Sòng sọc là gì? Sòng sọc là từ láy tượng thanh, tượng hình trong tiếng Việt, dùng để mô tả mắt đưa đi đưa lại nhanh, tiếng nước kêu trong vật kín, hoặc họa tiết có đường kẻ dọc song song. Đây là từ ngữ dân gian giàu hình ảnh, thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “sòng sọc” nhé!

Sòng sọc nghĩa là gì?

Sòng sọc là từ láy mang tính tượng thanh và tượng hình, có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh sử dụng. Đây là từ thuần Việt, phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày.

Nghĩa 1 – Mô tả chuyển động của mắt: “Sòng sọc” diễn tả trạng thái mắt đưa đi đưa lại rất nhanh, thường khi tức giận hoặc lo lắng. Cụm từ “mắt long sòng sọc” rất phổ biến trong văn nói.

Nghĩa 2 – Âm thanh nước khuấy động: Tiếng nước kêu ở trong vật kín khi bị lắc hoặc khuấy. Ví dụ: “Điếu kêu sòng sọc.”

Nghĩa 3 – Họa tiết kẻ sọc: Chỉ vật có những đường kẻ dọc song song. Ví dụ: “Vải sòng sọc.”

Nghĩa 4 – Đi nhanh, đến gấp: Trong ca dao có câu “Cái già sòng sọc nó thì theo sau”, ý chỉ sự di chuyển nhanh chóng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sòng sọc”

“Sòng sọc” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ cách mô phỏng âm thanh và hình ảnh trong đời sống dân gian. Từ này xuất hiện trong ca dao, tục ngữ từ lâu đời.

Sử dụng “sòng sọc” khi muốn diễn tả sinh động trạng thái mắt nhìn dữ dội, âm thanh nước trong vật kín, hoặc mô tả họa tiết kẻ sọc trên vải, đồ vật.

Sòng sọc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sòng sọc” được dùng trong giao tiếp hàng ngày để mô tả biểu cảm khuôn mặt, âm thanh hoặc hoa văn. Đây là từ mang tính khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết trang trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sòng sọc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sòng sọc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nghe tin con thi trượt, bà mắt long sòng sọc nhìn cháu.”

Phân tích: Diễn tả ánh mắt giận dữ, đưa đi đưa lại nhanh khi tức giận.

Ví dụ 2: “Anh lắc chai nước, nghe tiếng kêu sòng sọc bên trong.”

Phân tích: Mô tả âm thanh nước chuyển động trong vật kín.

Ví dụ 3: “Cô ấy mặc áo sòng sọc xanh trắng rất nổi bật.”

Phân tích: Chỉ họa tiết vải có đường kẻ dọc song song.

Ví dụ 4: “Cái già sòng sọc nó thì theo sau.”

Phân tích: Ca dao ý nói tuổi già đến rất nhanh, bám theo không rời.

Ví dụ 5: “Thằng bé sợ quá, mắt long sòng sọc nhìn quanh.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái lo lắng, mắt đảo liên tục.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sòng sọc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sòng sọc” theo từng nghĩa:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Long lanh (mắt) Đờ đẫn
Lóng lánh Lờ đờ
Đảo mắt Bình thản
Lục lọ (âm thanh) Im lặng
Kẻ sọc Trơn
Sọc dọc Đơn sắc

Dịch “Sòng sọc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sòng sọc (mắt) 眼珠乱转 (Yǎnzhū luàn zhuǎn) Rolling eyes 目を白黒させる (Me wo shirokuro saseru) 눈을 굴리다 (Nuneul gullida)
Sòng sọc (âm thanh) 咕噜咕噜 (Gūlū gūlū) Sloshing ちゃぷちゃぷ (Chapu chapu) 철렁철렁 (Cheolleong cheolleong)

Kết luận

Sòng sọc là gì? Tóm lại, “sòng sọc” là từ láy thuần Việt giàu hình ảnh, dùng để mô tả mắt đảo nhanh, tiếng nước khuấy động hoặc họa tiết kẻ sọc. Hiểu đúng từ “sòng sọc” giúp bạn sử dụng tiếng Việt sinh động và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.