Diệu vợi là gì? ✨ Nghĩa, giải thích Diệu vợi
Diệu vợi là gì? Diệu vợi là tính từ chỉ sự xa xôi, cách trở hoặc khó khăn, phức tạp trong việc tiếp cận hay thực hiện điều gì đó. Từ này thường xuất hiện trong văn học dân gian và giao tiếp đời thường để diễn tả khoảng cách về không gian lẫn những trở ngại trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “diệu vợi” nhé!
Diệu vợi nghĩa là gì?
Diệu vợi là tính từ mang hai nghĩa chính: (1) xa xôi, cách trở về mặt địa lý; (2) khó khăn, phức tạp, phiền phức trong công việc hoặc cuộc sống.
Trong giao tiếp hàng ngày, từ “diệu vợi” được sử dụng linh hoạt:
Về khoảng cách địa lý: Dùng để miêu tả những nơi xa xôi, đường sá khó đi, giao thông bất tiện. Ví dụ: “Quê ngoại đường sá diệu vợi lắm.”
Về mức độ khó khăn: Chỉ những công việc, mục tiêu khó đạt được hoặc tình huống phức tạp. Ví dụ: “Công việc này diệu vợi quá, không biết bao giờ mới xong.”
Trong văn học: Ca dao xưa có câu: “Theo em công thật là công, Đường đi diệu vợi, cách sông trở đò” — thể hiện sự gian nan trên đường theo đuổi tình yêu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Diệu vợi”
“Diệu vợi” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này được người Việt sử dụng phổ biến trong đời sống thường nhật và văn học truyền thống.
Sử dụng “diệu vợi” khi muốn diễn tả sự xa xôi về địa lý, hoặc nhấn mạnh mức độ khó khăn, phức tạp của một vấn đề nào đó.
Diệu vợi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “diệu vợi” được dùng khi mô tả đường đi xa xôi cách trở, công việc khó khăn phức tạp, hoặc mục tiêu khó đạt được trong cuộc sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Diệu vợi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “diệu vợi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đường về quê nội diệu vợi, phải đi mất cả ngày trời.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa xa xôi, cách trở về mặt địa lý, nhấn mạnh quãng đường dài và khó đi.
Ví dụ 2: “Công việc diệu vợi quá, làm hoài không xong.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khó khăn, phức tạp, thể hiện sự vất vả trong công việc.
Ví dụ 3: “Ước mơ du học ngày ấy sao mà diệu vợi.”
Phân tích: Nghĩa bóng chỉ mục tiêu khó đạt được, xa vời với thực tế.
Ví dụ 4: “Đường sá thời buổi này đâu còn diệu vợi như trước.”
Phân tích: So sánh sự thay đổi về giao thông, ngày nay thuận tiện hơn xưa.
Ví dụ 5: “Chúng ta vượt qua những khoảng cách diệu vợi để gặp nhau.”
Phân tích: Vừa mang nghĩa đen về khoảng cách, vừa ẩn dụ cho những khó khăn đã vượt qua.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Diệu vợi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “diệu vợi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xa xôi | Gần gũi |
| Cách trở | Thuận tiện |
| Khó khăn | Dễ dàng |
| Phức tạp | Đơn giản |
| Phiền phức | Suôn sẻ |
| Trắc trở | Hanh thông |
Dịch “Diệu vợi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Diệu vợi | 遥远 (Yáoyuǎn) | Remote / Distant | 遠い (Tōi) | 멀다 (Meolda) |
Kết luận
Diệu vợi là gì? Tóm lại, diệu vợi là tính từ thuần Việt chỉ sự xa xôi cách trở hoặc khó khăn phức tạp. Hiểu đúng từ “diệu vợi” giúp bạn diễn đạt phong phú và chính xác hơn trong giao tiếp.
