Sông máng là gì? 🌊 Giải thích Sông máng
Sông máng là gì? Sông máng là sông do con người đào để dẫn nước tưới tiêu hoặc làm đường vận chuyển, còn gọi là sông đào. Đây là công trình thủy lợi quan trọng trong nông nghiệp và giao thông đường thủy ở Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “sông máng” trong tiếng Việt nhé!
Sông máng nghĩa là gì?
Sông máng là dòng sông nhân tạo do con người đào ra nhằm mục đích dẫn nước tưới tiêu cho nông nghiệp hoặc phục vụ giao thông vận tải đường thủy. Từ này đồng nghĩa với “sông đào” trong tiếng Việt.
Trong đời sống, từ “sông máng” mang nhiều ý nghĩa:
Trong nông nghiệp: Sông máng đóng vai trò như hệ thống kênh mương, dẫn nước từ sông lớn vào ruộng đồng, giúp tưới tiêu cho hàng nghìn hecta đất canh tác.
Trong giao thông: Nhiều sông máng được thiết kế đủ rộng và sâu để thuyền bè qua lại, trở thành tuyến đường thủy quan trọng kết nối các vùng miền.
Trong lịch sử: Sông Máng nổi tiếng nhất Việt Nam là con sông nhân tạo dài 52 km, nối sông Cầu với sông Thương, chảy qua Thái Nguyên và Bắc Giang, được xây dựng từ thời Pháp thuộc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sông máng”
Từ “sông máng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh dòng nước chảy trong máng dẫn. “Máng” ở đây chỉ vật dụng hình lòng chảo dùng để dẫn nước, kết hợp với “sông” tạo thành cách gọi dân gian cho các dòng sông đào.
Sử dụng từ “sông máng” khi nói về các công trình thủy lợi nhân tạo, hệ thống kênh đào phục vụ tưới tiêu hoặc giao thông đường thủy.
Sông máng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sông máng” được dùng khi mô tả các dòng sông nhân tạo, trong lĩnh vực thủy lợi, nông nghiệp, hoặc khi nói về giao thông đường thủy nội địa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sông máng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sông máng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sông Máng ở Thái Nguyên dài 52 km, nối liền sông Cầu và sông Thương.”
Phân tích: Dùng như tên riêng của một con sông đào cụ thể ở miền Bắc Việt Nam.
Ví dụ 2: “Hệ thống sông máng giúp dẫn nước tưới cho hàng nghìn hecta ruộng lúa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chung, chỉ các kênh đào phục vụ nông nghiệp.
Ví dụ 3: “Thời Pháp thuộc, nhiều sông máng được xây dựng với hệ thống âu thuyền hiện đại.”
Phân tích: Đề cập đến lịch sử xây dựng các công trình thủy lợi nhân tạo.
Ví dụ 4: “Thuyền bè xuôi ngược trên sông máng vận chuyển nông sản về xuôi.”
Phân tích: Chỉ chức năng giao thông đường thủy của sông đào.
Ví dụ 5: “Nhờ sông máng mà vùng đất khô cằn trở nên màu mỡ, trù phú.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của sông đào trong việc cải tạo đất đai nông nghiệp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sông máng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sông máng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sông đào | Sông tự nhiên |
| Kênh đào | Sông thiên nhiên |
| Kênh mương | Dòng sông |
| Kênh dẫn nước | Suối nguồn |
| Kênh thủy lợi | Sông cái |
| Mương máng | Sông chính |
Dịch “Sông máng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sông máng | 运河 (Yùnhé) | Canal | 運河 (Unga) | 운하 (Unha) |
Kết luận
Sông máng là gì? Tóm lại, sông máng là dòng sông nhân tạo do con người đào để phục vụ tưới tiêu và giao thông đường thủy. Hiểu đúng từ “sông máng” giúp bạn nắm vững kiến thức về hệ thống thủy lợi truyền thống của Việt Nam.
