Triều cường là gì? 🌊 Nghĩa chi tiết
Triều cường là gì? Triều cường là hiện tượng nước biển dâng cao bất thường do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời kết hợp, thường xảy ra vào các ngày rằm hoặc mùng 1 âm lịch. Đây là hiện tượng tự nhiên ảnh hưởng lớn đến đời sống cư dân vùng ven biển. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, tác động và cách ứng phó với triều cường ngay bên dưới!
Triều cường là gì?
Triều cường là hiện tượng thủy triều dâng lên mức cao nhất trong chu kỳ, xảy ra khi Mặt Trời, Mặt Trăng và Trái Đất nằm thẳng hàng. Đây là danh từ chỉ một hiện tượng tự nhiên trong lĩnh vực hải dương học.
Trong tiếng Việt, từ “triều cường” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ hiện tượng nước biển dâng cao đột biến, vượt mức bình thường do tác động của lực hấp dẫn thiên văn.
Trong đời sống: Triều cường thường gây ngập úng tại các thành phố ven biển như TP. Hồ Chí Minh, Cần Thơ, Cà Mau vào mùa mưa.
Trong khoa học: Triều cường là đối tượng nghiên cứu quan trọng để dự báo thời tiết và quy hoạch đô thị vùng ven biển.
Triều cường có nguồn gốc từ đâu?
Từ “triều cường” có nguồn gốc Hán Việt: “triều” (潮) nghĩa là thủy triều, “cường” (強) nghĩa là mạnh, cao. Ghép lại chỉ hiện tượng thủy triều ở mức mạnh nhất.
Sử dụng “triều cường” khi nói về hiện tượng nước biển dâng cao bất thường hoặc khi cảnh báo ngập lụt vùng ven biển.
Cách sử dụng “Triều cường”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “triều cường” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Triều cường” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ hiện tượng nước biển dâng cao. Ví dụ: triều cường tháng 10, đỉnh triều cường, mùa triều cường.
Trong văn viết: Thường xuất hiện trong bản tin thời tiết, báo chí, văn bản hành chính về phòng chống thiên tai.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Triều cường”
Từ “triều cường” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến thời tiết, thiên tai và đời sống vùng ven biển:
Ví dụ 1: “Triều cường kết hợp mưa lớn khiến nhiều tuyến đường bị ngập sâu.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ hiện tượng nước biển dâng cao gây ngập.
Ví dụ 2: “Đài khí tượng cảnh báo đỉnh triều cường sẽ đạt 1,7 mét vào ngày mai.”
Phân tích: Chỉ mức cao nhất của thủy triều trong đợt triều cường.
Ví dụ 3: “Người dân cần chủ động gia cố nhà cửa trước mùa triều cường.”
Phân tích: Chỉ khoảng thời gian triều cường xảy ra thường xuyên trong năm.
Ví dụ 4: “Triều cường năm nay đến sớm hơn mọi năm do ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh phân tích khoa học về thời tiết.
Ví dụ 5: “Hệ thống cống ngăn triều cường đã được vận hành để bảo vệ khu dân cư.”
Phân tích: Chỉ công trình phòng chống tác động của triều cường.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Triều cường”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “triều cường” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “triều cường” với “thủy triều” (thủy triều là hiện tượng chung, triều cường là mức cao nhất).
Cách dùng đúng: “Hôm nay có triều cường” (không phải “hôm nay có thủy triều mạnh”).
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “triều cương” hoặc “trào cường”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “triều cường” với dấu huyền ở “triều” và dấu huyền ở “cường”.
“Triều cường”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “triều cường”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nước lớn | Triều kiệt |
| Đỉnh triều | Nước ròng |
| Thủy triều dâng | Triều thấp |
| Nước dâng | Nước rút |
| Triều dâng cao | Thủy triều xuống |
| Con nước lớn | Nước cạn |
Kết luận
Triều cường là gì? Tóm lại, triều cường là hiện tượng nước biển dâng cao bất thường do lực hấp dẫn thiên văn. Hiểu đúng từ “triều cường” giúp bạn nắm bắt thông tin thời tiết và chủ động phòng tránh ngập lụt.
