VKS là gì? 🏛️ Nghĩa VKS chi tiết

VKS là gì? VKS là viết tắt của Viện Kiểm sát – cơ quan thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp tại Việt Nam. Đây là một trong những cơ quan quan trọng trong hệ thống pháp luật, đảm bảo việc truy tố tội phạm và giám sát thi hành pháp luật. Cùng tìm hiểu chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức của VKS ngay bên dưới!

VKS là gì?

VKS (Viện Kiểm sát) là cơ quan nhà nước thực hiện chức năng công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp, góp phần bảo vệ pháp luật, quyền con người và lợi ích của Nhà nước. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong hệ thống tư pháp Việt Nam.

Trong tiếng Việt, VKS được hiểu theo các khía cạnh:

Nghĩa chính: Cơ quan có quyền truy tố người phạm tội ra trước tòa án và giám sát việc tuân theo pháp luật trong hoạt động điều tra, xét xử, thi hành án.

Trong tố tụng hình sự: VKS đóng vai trò công tố viên, đại diện Nhà nước buộc tội bị cáo tại phiên tòa.

Trong đời sống: Người dân thường nghe đến VKS khi có vụ án hình sự, khi Kiểm sát viên đọc cáo trạng hoặc đề nghị mức án.

VKS có nguồn gốc từ đâu?

Viện Kiểm sát nhân dân Việt Nam được thành lập ngày 26/7/1960 theo Luật Tổ chức Viện Kiểm sát nhân dân, trực thuộc Quốc hội. Mô hình này được xây dựng dựa trên hệ thống Viện Kiểm sát của các nước xã hội chủ nghĩa.

Sử dụng “VKS” khi nói về cơ quan công tố, hoạt động kiểm sát tư pháp hoặc các vụ án hình sự.

Cách sử dụng “VKS”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thuật ngữ “VKS” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “VKS” trong tiếng Việt

Trong văn bản chính thức: Viết đầy đủ “Viện Kiểm sát nhân dân” hoặc viết tắt “VKSND”, “VKS”.

Trong giao tiếp thông thường: Có thể nói “Viện Kiểm sát”, “bên VKS”, “Kiểm sát viên”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “VKS”

Thuật ngữ “VKS” xuất hiện phổ biến trong các tình huống liên quan đến pháp luật và tố tụng:

Ví dụ 1: “VKS đã ra quyết định truy tố bị can về tội lừa đảo.”

Phân tích: Chỉ hành động công tố của Viện Kiểm sát.

Ví dụ 2: “Đại diện VKS đề nghị mức án 10 năm tù.”

Phân tích: Kiểm sát viên đưa ra quan điểm về hình phạt tại phiên tòa.

Ví dụ 3: “Hồ sơ vụ án đã được chuyển sang VKS để xem xét.”

Phân tích: Giai đoạn chuyển hồ sơ từ cơ quan điều tra sang Viện Kiểm sát.

Ví dụ 4: “VKSND Tối cao có quyền kháng nghị bản án.”

Phân tích: Nêu thẩm quyền của Viện Kiểm sát cấp cao nhất.

Ví dụ 5: “VKS kiểm sát việc tạm giữ, tạm giam đúng pháp luật.”

Phân tích: Chức năng giám sát hoạt động tư pháp của VKS.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “VKS”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thuật ngữ “VKS” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn VKS với Tòa án.

Cách hiểu đúng: VKS thực hành quyền công tố (buộc tội), còn Tòa án xét xử và ra phán quyết.

Trường hợp 2: Nghĩ VKS chỉ tham gia vụ án hình sự.

Cách hiểu đúng: VKS còn kiểm sát hoạt động tư pháp trong lĩnh vực dân sự, hành chính và thi hành án.

“VKS”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các thuật ngữ liên quan đến “VKS”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Đối Lập / Phân Biệt
Viện Kiểm sát nhân dân Tòa án
VKSND Luật sư bào chữa
Cơ quan công tố Bị cáo
Viện công tố Cơ quan điều tra
Kiểm sát viên Thẩm phán
Bên buộc tội Bên gỡ tội

Kết luận

VKS là gì? Tóm lại, VKS là Viện Kiểm sát – cơ quan thực hành quyền công tố và kiểm sát tư pháp tại Việt Nam. Hiểu đúng về VKS giúp bạn nắm rõ hệ thống pháp luật và quy trình tố tụng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.